Namhaegun (남해군) xe buýt 801: chuyến đầu / cuối
801: Budujuchajang (부두주차장) ↔ Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Budujuchajang (부두주차장) → Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 10:55 |
| Giãn cách chuyến | 185 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터)
Trạm dừng xe buýt (24)
- Budujuchajang (부두주차장)
- Seo-dong (서동)
- Yuramseonseonchangjang (유람선선창장)
- Hwasindongbaekbilla (화신동백빌라)
- Gaksansageori (각산사거리)
- Yeollyukgyo-Daebangsageori (연륙교-대방사거리)
- Saemaeulgeumgo (새마을금고)
- Choyang (초양)
- Changseondaegyo-Danhang (창선대교-단항)
- Naengcheon (냉천)
- Naengcheon (냉천)
- Danghang (당항)
- Danghang (당항)
- Gonyu (곤유)
- Sinchon (신촌)
- Dongdae (동대)
- Sangsinmaeul (상신마을)
- Sangsinmaeurap (상신마을앞)
- Sangjuk (상죽)
- Susalliap (수산리앞)
- Dangjeo1Ri (당저1리)
- Dangjeo2Ri (당저2리)
- Jijok (지족)
- Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터)
801: Yeollyukgyo-Daebangsageori (연륙교-대방사거리) ↔ Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Yeollyukgyo-Daebangsageori (연륙교-대방사거리) → Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 09:55 |
| Giãn cách chuyến | 65 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터)
Trạm dừng xe buýt (22)
- Yeollyukgyo-Daebangsageori (연륙교-대방사거리)
- Choyang (초양)
- Changseondaegyo-Danhang (창선대교-단항)
- Naengcheon (냉천)
- Naengcheon (냉천)
- Danghang (당항)
- Danghang (당항)
- Gonyu (곤유)
- Sinchon (신촌)
- Dongdae (동대)
- Sangsinmaeul (상신마을)
- Sangsinmaeurap (상신마을앞)
- Sangjuk (상죽)
- Susan (수산)
- Okcheon (옥천)
- Okcheon (옥천)
- Okcheon (옥천)
- Susan (수산)
- Dangjeo1Ri (당저1리)
- Dangjeo2Ri (당저2리)
- Jijok (지족)
- Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터)
801: Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터) ↔ Budujuchajang (부두주차장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터) → Budujuchajang (부두주차장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 10:20 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Budujuchajang (부두주차장)
Trạm dừng xe buýt (21)
- Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터)
- Jijok (지족)
- Dangjeo2Ri (당저2리)
- Dangjeo1Ri (당저1리)
- Susalliap (수산리앞)
- Sangjuk (상죽)
- Sangsinmaeurap (상신마을앞)
- Sangsinmaeul (상신마을)
- Dongdae (동대)
- Sinchon (신촌)
- Gonyu (곤유)
- Danghang (당항)
- Danghang (당항)
- Naengcheon (냉천)
- Naengcheon (냉천)
- Danhangmaeul (단항마을)
- Choyang (초양)
- Yeollyukgyo-Daebangsageori (연륙교-대방사거리)
- Gaksansageori (각산사거리)
- Daebangchogyo (대방초교)
- Budujuchajang (부두주차장)
801: Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터) ↔ Yeollyukgyo-Daebangsageori (연륙교-대방사거리)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터) → Yeollyukgyo-Daebangsageori (연륙교-대방사거리) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 08:20 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeollyukgyo-Daebangsageori (연륙교-대방사거리)
Trạm dừng xe buýt (18)
- Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터)
- Jijok (지족)
- Dangjeo2Ri (당저2리)
- Dangjeo1Ri (당저1리)
- Susalliap (수산리앞)
- Sangjuk (상죽)
- Sangsinmaeurap (상신마을앞)
- Sangsinmaeul (상신마을)
- Dongdae (동대)
- Sinchon (신촌)
- Gonyu (곤유)
- Danghang (당항)
- Danghang (당항)
- Naengcheon (냉천)
- Naengcheon (냉천)
- Danhangmaeul (단항마을)
- Choyang (초양)
- Yeollyukgyo-Daebangsageori (연륙교-대방사거리)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.