Namhaegun (남해군) xe buýt 802: chuyến đầu / cuối

Namhaegun (남해군) xe buýt 802: chuyến đầu / cuối

802: Budujuchajang (부두주차장) ↔ Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBudujuchajang (부두주차장) → Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:20
Chuyến cuối từ điểm đầu07:40
Giãn cách chuyến80 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Budujuchajang (부두주차장)
  2. Gaksansageori (각산사거리)
  3. Yeollyukgyo-Daebangsageori (연륙교-대방사거리)
  4. Saemaeulgeumgo (새마을금고)
  5. Choyang (초양)
  6. Danhang (단항)
  7. Danhang (단항)
  8. Daebyeok (대벽)
  9. Daebyeok (대벽)
  10. Sobyeongmaeul (소벽마을)
  11. Yuldo (율도)
  12. Gosun (고순)
  13. Seodaemaeurap (서대마을앞)
  14. Bocheon (보천)
  15. Gwangcheonap (광천앞)
  16. Sapomaeurap (사포마을앞)
  17. Sapo-Beodeun (사포-버든)
  18. Sinheung (신흥)
  19. Sinheung (신흥)
  20. Jijok (지족)
  21. Jijok (지족)
  22. Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터)

802: Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터) ↔ Budujuchajang (부두주차장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSamdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터) → Budujuchajang (부두주차장)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:40
Chuyến cuối từ điểm đầu12:35
Giãn cách chuyến335 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Budujuchajang (부두주차장)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터)
  2. Jijok (지족)
  3. Jijok (지족)
  4. Sinheung (신흥)
  5. Sinheung (신흥)
  6. Sapo-Beodeun (사포-버든)
  7. Sapomaeurap (사포마을앞)
  8. Gwangcheonap (광천앞)
  9. Bocheon (보천)
  10. Seodaemaeurap (서대마을앞)
  11. Gosun (고순)
  12. Yuldo (율도)
  13. Sobyeongmaeul (소벽마을)
  14. Daebyeok (대벽)
  15. Daebyeok (대벽)
  16. Danhang (단항)
  17. Danhang (단항)
  18. Choyang (초양)
  19. Yeollyukgyo-Daebangsageori (연륙교-대방사거리)
  20. Gaksansageori (각산사거리)
  21. Daebangchogyo (대방초교)
  22. Budujuchajang (부두주차장)

802: Yeollyukgyo-Daebangsageori (연륙교-대방사거리) ↔ Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYeollyukgyo-Daebangsageori (연륙교-대방사거리) → Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:20
Chuyến cuối từ điểm đầu12:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Yeollyukgyo-Daebangsageori (연륙교-대방사거리)
  2. Choyang (초양)
  3. Danhang (단항)
  4. Danhang (단항)
  5. Daebyeok (대벽)
  6. Daebyeok (대벽)
  7. Sobyeongmaeul (소벽마을)
  8. Yuldo (율도)
  9. Gosun (고순)
  10. Seodaemaeurap (서대마을앞)
  11. Bocheon (보천)
  12. Gwangcheonap (광천앞)
  13. Sapomaeurap (사포마을앞)
  14. Sapo-Beodeun (사포-버든)
  15. Sinheung (신흥)
  16. Sinheung (신흥)
  17. Jijok (지족)
  18. Jijok (지족)
  19. Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터)

802: Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터) ↔ Yeollyukgyo-Daebangsageori (연륙교-대방사거리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSamdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터) → Yeollyukgyo-Daebangsageori (연륙교-대방사거리)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:50
Chuyến cuối từ điểm đầu17:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeollyukgyo-Daebangsageori (연륙교-대방사거리)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터)
  2. Jijok (지족)
  3. Jijok (지족)
  4. Sinheung (신흥)
  5. Sinheung (신흥)
  6. Sapo-Beodeun (사포-버든)
  7. Sapomaeurap (사포마을앞)
  8. Gwangcheonap (광천앞)
  9. Bocheon (보천)
  10. Seodaemaeurap (서대마을앞)
  11. Gosun (고순)
  12. Yuldo (율도)
  13. Sobyeongmaeul (소벽마을)
  14. Daebyeok (대벽)
  15. Daebyeok (대벽)
  16. Danhang (단항)
  17. Danhang (단항)
  18. Choyang (초양)
  19. Yeollyukgyo-Daebangsageori (연륙교-대방사거리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.