Namhaegun (남해군) xe buýt 803: chuyến đầu / cuối

Namhaegun (남해군) xe buýt 803: chuyến đầu / cuối

803: Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터) ↔ Budujuchajang (부두주차장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSamdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터) → Budujuchajang (부두주차장)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu07:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Budujuchajang (부두주차장)

Trạm dừng xe buýt (30)
  1. Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터)
  2. Jijok (지족)
  3. Dangjeo2Ri (당저2리)
  4. Dangjeo1Ri (당저1리)
  5. Daesangol (대산골)
  6. Buyun2Ri (부윤2리)
  7. Jangpo (장포)
  8. Daegok (Central Government Office-Daegu) (대곡)
  9. Jeongnyang (적량)
  10. Yeongongmaeurap (연곡마을앞)
  11. Yeongok (연곡)
  12. Oyong (오용)
  13. Buyun1Ri (부윤1리)
  14. Susalliap (수산리앞)
  15. Sangjuk (상죽)
  16. Sangsinmaeurap (상신마을앞)
  17. Sangsinmaeul (상신마을)
  18. Dongdae (동대)
  19. Sinchon (신촌)
  20. Gonyu (곤유)
  21. Danghang (당항)
  22. Danghang (당항)
  23. Naengcheon (냉천)
  24. Naengcheon (냉천)
  25. Danhangmaeul (단항마을)
  26. Choyang (초양)
  27. Yeollyukgyo-Daebangsageori (연륙교-대방사거리)
  28. Gaksansageori (각산사거리)
  29. Daebangchogyo (대방초교)
  30. Budujuchajang (부두주차장)

803: Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터) ↔ Yeollyukgyo-Daebangsageori (연륙교-대방사거리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSamdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터) → Yeollyukgyo-Daebangsageori (연륙교-대방사거리)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:00
Chuyến cuối từ điểm đầu09:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeollyukgyo-Daebangsageori (연륙교-대방사거리)

Trạm dừng xe buýt (27)
  1. Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터)
  2. Jijok (지족)
  3. Dangjeo2Ri (당저2리)
  4. Dangjeo1Ri (당저1리)
  5. Daesangol (대산골)
  6. Buyun2Ri (부윤2리)
  7. Jangpo (장포)
  8. Daegok (Central Government Office-Daegu) (대곡)
  9. Jeongnyang (적량)
  10. Yeongongmaeurap (연곡마을앞)
  11. Yeongok (연곡)
  12. Oyong (오용)
  13. Buyun1Ri (부윤1리)
  14. Susalliap (수산리앞)
  15. Sangjuk (상죽)
  16. Sangsinmaeurap (상신마을앞)
  17. Sangsinmaeul (상신마을)
  18. Dongdae (동대)
  19. Sinchon (신촌)
  20. Gonyu (곤유)
  21. Danghang (당항)
  22. Danghang (당항)
  23. Naengcheon (냉천)
  24. Naengcheon (냉천)
  25. Danhangmaeul (단항마을)
  26. Choyang (초양)
  27. Yeollyukgyo-Daebangsageori (연륙교-대방사거리)

803: Budujuchajang (부두주차장) ↔ Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBudujuchajang (부두주차장) → Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:50
Chuyến cuối từ điểm đầu07:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Budujuchajang (부두주차장)
  2. Gaksansageori (각산사거리)
  3. Yeollyukgyo-Daebangsageori (연륙교-대방사거리)
  4. Saemaeulgeumgo (새마을금고)
  5. Choyang (초양)
  6. Changseondaegyo-Danhang (창선대교-단항)
  7. Naengcheon (냉천)
  8. Naengcheon (냉천)
  9. Danghang (당항)
  10. Danghang (당항)
  11. Gonyu (곤유)
  12. Sinchon (신촌)
  13. Dongdae (동대)
  14. Sangsinmaeul (상신마을)
  15. Sangsinmaeurap (상신마을앞)
  16. Sangjuk (상죽)
  17. Susalliap (수산리앞)
  18. Dangjeo1Ri (당저1리)
  19. Dangjeo2Ri (당저2리)
  20. Jijok (지족)
  21. Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터)

803: Yeollyukgyo-Daebangsageori (연륙교-대방사거리) ↔ Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiYeollyukgyo-Daebangsageori (연륙교-대방사거리) → Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:50
Chuyến cuối từ điểm đầu09:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Yeollyukgyo-Daebangsageori (연륙교-대방사거리)
  2. Choyang (초양)
  3. Changseondaegyo-Danhang (창선대교-단항)
  4. Naengcheon (냉천)
  5. Naengcheon (냉천)
  6. Danghang (당항)
  7. Danghang (당항)
  8. Gonyu (곤유)
  9. Sinchon (신촌)
  10. Dongdae (동대)
  11. Sangsinmaeul (상신마을)
  12. Sangsinmaeurap (상신마을앞)
  13. Sangjuk (상죽)
  14. Susalliap (수산리앞)
  15. Dangjeo1Ri (당저1리)
  16. Dangjeo2Ri (당저2리)
  17. Jijok (지족)
  18. Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.