Namhaegun (남해군) xe buýt 806: chuyến đầu / cuối
806: Susan (수산) ↔ Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Susan (수산) → Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 12:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 12:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Daegok (Central Government Office-Daegu) (대곡)
Trạm dừng xe buýt (5)
- Susan (수산)
- Daesangol (대산골)
- Buyun2Ri (부윤2리)
- Jangpo (장포)
- Daegok (Central Government Office-Daegu) (대곡)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터)
Trạm dừng xe buýt (9)
- Jeongnyang (적량)
- Yeongongmaeurap (연곡마을앞)
- Yeongok (연곡)
- Oyong (오용)
- Buyun1Ri (부윤1리)
- Dangjeo1Ri (당저1리)
- Dangjeo2Ri (당저2리)
- Jijok (지족)
- Samdongmyeon Haengjeongbokjisenteo (삼동면 행정복지센터)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.