Namwonsi (남원시) xe buýt 4-1-111: chuyến đầu / cuối
4-1-111: Namwonyeok (남원역) ↔ Namwonyeogaek (남원여객)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Namwonyeok (남원역) → Namwonyeogaek (남원여객) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 12:15 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 12:15 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Namwonyeogaek (남원여객)
Trạm dừng xe buýt (96)
- Namwonyeok (남원역)
- Otugeurande Jeongmun (오투그란데 정문)
- Sinjeongdong (신정동)
- Otugeurande Humun (오투그란데 후문)
- Wangjeonggyo (왕정교)
- Gongseolsijang.Geumdong (공설시장.금동)
- Yongnamsijang (용남시장)
- Nammullosaga.Samjinyakguk (남문로사가.삼진약국)
- Sapdarisaga (삽다리사가)
- Sapdarisaga (삽다리사가)
- Jukangdonghaengjeongbokjisenteo (죽항동행정복지센터)
- Sioebeoseuteomineol (시외버스터미널)
- Jukangapateu (죽항아파트)
- Dotongchogyoap (도통초교앞)
- Dotongdong.Buyeong1Cha (도통동.부영1차)
- Dotongdong Seongdang (도통동 성당)
- Buyeong2Cha (부영2차)
- Hanbitjunghakgyo (한빛중학교)
- Gugagyesulgo (국악예술고)
- Wollaksamgeori (월락삼거리)
- Wollaksamgeori (월락삼거리)
- Igeurin (이그린)
- Igeurinapateu (이그린아파트)
- Namwonuiryowon (남원의료원)
- Hwangjugipgu (황죽입구)
- Dambaeinsamgongsa (담배인삼공사)
- Namwonsobangseo (남원소방서)
- Sikjeongdong (식정동)
- Yocheon (요천)
- Yocheon (요천)
- Gyesan (계산)
- Gyesan (계산)
- Naedongni (내동리)
- Gangchon (강촌)
- Naegi (내기)
- Ganggi (강기)
- Jangdong (장동)
- Janggyomaeul (장교마을)
- Gadong (가동)
- Gwonpo (권포)
- Imni (임리)
- Unbongeup (운봉읍)
- Unbongsijang (운봉시장)
- Unbongnonghyeop (운봉농협)
- Unbong (운봉)
- Unbongchogyo (운봉초교)
- Singi (신기)
- Singi (신기)
- Maeyomaeul (매요마을)
- Sachi (사치)
- Gasan (가산)
- Gasan (가산)
- Banghyeon (방현)
- Gasan (가산)
- Gasan (가산)
- Maeyomaeul (매요마을)
- Singi (신기)
- Singi (신기)
- Unbongeup (운봉읍)
- Unbongsijang (운봉시장)
- Unbongnonghyeop (운봉농협)
- Unbong (운봉)
- Unbongchogyo (운봉초교)
- Imni (임리)
- Gwonpo (권포)
- Gadong (가동)
- Janggyomaeul (장교마을)
- Jangdong (장동)
- Ganggi (강기)
- Naegi (내기)
- Gangchon (강촌)
- Naedongni (내동리)
- Gyesan (계산)
- Gyesan (계산)
- Yocheon (요천)
- Yocheon (요천)
- Sikjeongdong (식정동)
- Namwonsobangseo (남원소방서)
- Uiryowon (의료원)
- Hwangjungmaeul (황죽마을)
- Igeurinapateu (이그린아파트)
- Wollaksamgeori (월락삼거리)
- Wollaksamgeori (월락삼거리)
- Gugagyesulgo (국악예술고)
- Hanbitjunghakgyo (한빛중학교)
- Buyeong2Cha (부영2차)
- Dongdisageori (동디사거리)
- Yongseongjunghakgyo (용성중학교)
- Sicheongap (시청앞)
- Sioegosokbeoseuteomineol (시외고속버스터미널)
- Beobwon (법원)
- Yongseongchogyo (용성초교)
- Seomulloteori (서문로터리)
- Gongseolsijang (공설시장)
- Wangjeonggyo (왕정교)
- Namwonyeogaek (남원여객)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.