Okcheongun (옥천군) xe buýt 222: chuyến đầu / cuối
222: Okcheonbeoseuteomineol (옥천버스터미널) ↔ Okcheonbeoseuteomineol (옥천버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Okcheonbeoseuteomineol (옥천버스터미널) → Okcheonbeoseuteomineol (옥천버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 06:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Okcheonbeoseuteomineol (옥천버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (37)
- Okcheonbeoseuteomineol (옥천버스터미널)
- Okcheonjonghapsangga (옥천종합상가)
- Dongseongsyupeo (동성슈퍼)
- Okcheonsanggoap (옥천상고앞)
- Jukyangchogyo (죽향초교)
- Gueupsamgeori (구읍삼거리)
- Dongalli (동안리)
- Gyodong (교동)
- Gyodongsikpum (교동식품)
- Subuk (수북)
- Odaeri.Seonchakjang (오대리.선착장)
- Seoktalli (석탄리)
- Seoktalli (석탄리)
- Seoktalli (석탄리)
- Jijangni (지장리)
- Jijangni (지장리)
- Jijangni (지장리)
- Seoktalli (석탄리)
- Seoktalli.Seoktan2Guhoegwan (석탄리.석탄2구회관)
- Seoktan2.Saneulgwi (석탄2.산을귀)
- Seoktan2.Saneulgwi (석탄2.산을귀)
- Hyeondong (현동)
- Seoktan2.Saneulgi (석탄2.산을기)
- Seoktan2.Saneulgwi (석탄2.산을귀)
- Dojanggol (도장골)
- Namgongni (남곡리)
- Namgongni (남곡리)
- Subuk (수북)
- Gyodongsikpum (교동식품)
- Gyodong (교동)
- Dongan (동안)
- Gueupsamgeori (구읍삼거리)
- Jukyangchogyo (죽향초교)
- Okcheonsanggoap (옥천상고앞)
- Dongseongsyupeo (동성슈퍼)
- Okcheonjonghapsangga (옥천종합상가)
- Okcheonbeoseuteomineol (옥천버스터미널)
222: Okcheonbeoseuteomineol (옥천버스터미널) ↔ Okcheonbeoseuteomineol (옥천버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Okcheonbeoseuteomineol (옥천버스터미널) → Okcheonbeoseuteomineol (옥천버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 15:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Okcheonbeoseuteomineol (옥천버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (37)
- Okcheonbeoseuteomineol (옥천버스터미널)
- Okcheonjonghapsangga (옥천종합상가)
- Dongseongsyupeo (동성슈퍼)
- Okcheonsanggoap (옥천상고앞)
- Jukyangchogyo (죽향초교)
- Gueupsamgeori (구읍삼거리)
- Dongalli (동안리)
- Gyodong (교동)
- Gyodongsikpum (교동식품)
- Subuk (수북)
- Odaeri.Seonchakjang (오대리.선착장)
- Seoktalli (석탄리)
- Seoktalli (석탄리)
- Seoktalli (석탄리)
- Jijangni (지장리)
- Jijangni (지장리)
- Jijangni (지장리)
- Seoktalli (석탄리)
- Seoktalli.Seoktan2Guhoegwan (석탄리.석탄2구회관)
- Seoktan2.Saneulgwi (석탄2.산을귀)
- Seoktan2.Saneulgwi (석탄2.산을귀)
- Hyeondong (현동)
- Seoktan2.Saneulgi (석탄2.산을기)
- Seoktan2.Saneulgwi (석탄2.산을귀)
- Dojanggol (도장골)
- Namgongni (남곡리)
- Namgongni (남곡리)
- Subuk (수북)
- Gyodongsikpum (교동식품)
- Gyodong (교동)
- Dongan (동안)
- Gueupsamgeori (구읍삼거리)
- Jukyangchogyo (죽향초교)
- Okcheonsanggoap (옥천상고앞)
- Dongseongsyupeo (동성슈퍼)
- Okcheonjonghapsangga (옥천종합상가)
- Okcheonbeoseuteomineol (옥천버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.