Pajusi (파주시) xe buýt 084: chuyến đầu / cuối

Pajusi (파주시) xe buýt 084: chuyến đầu / cuối

084: Unjeong (운정역) ↔ Yadang (야당역)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiUnjeong (운정역) → Yadang (야당역)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:40
Chuyến cuối từ điểm đầu23:45
Giãn cách chuyến15 phút
Đơn vị vận hànhPaju-Sindaeunyeogaek (파주-신대운여객)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yadang (야당역)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Unjeong (운정역)
  2. Hwangnyonggwaseongyo (황룡과선교)
  3. Unjeong4Donghaengjeongbokjisenteo (운정4동행정복지센터)
  4. Urimtaun.Cheongsonyeonjayugonggan (우림타운.청소년자유공간)
  5. Dongbohaim (동보하임)
  6. Yeirateubil (예일아트빌)
  7. Geurangsian (그랑시안)
  8. Haugae7Cha (하우개7차)
  9. Haugaeporeute (하우개포르테)
  10. Seomihilteraseu (서미힐테라스)
  11. Haugaemaeul (하우개마을)
  12. Unjeongdeikeeosenteoap (운정데이케어센터앞)
  13. Hyuhauseu (휴하우스)
  14. Unjeonggagugongdan (운정가구공단)
  15. Yadangyeok.Hanbinmaeul5.9Danji (야당역.한빛마을5.9단지)
  16. Yadang (야당역)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Unjeong (운정역)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Unjeonghosugyocharo (운정호수교차로)
  2. Yadangyeok.Hanbinmaeul5.9Danji (야당역.한빛마을5.9단지)
  3. Unjeonggagugongdan (운정가구공단)
  4. Hyuhauseu (휴하우스)
  5. Unjeongdeikeeosenteoap (운정데이케어센터앞)
  6. Haugaemaeul (하우개마을)
  7. Seomihilteraseu (서미힐테라스)
  8. Haugaeporeute (하우개포르테)
  9. Haugae7Cha (하우개7차)
  10. Geurangsian (그랑시안)
  11. Yeirateubil (예일아트빌)
  12. Dongbohaim (동보하임)
  13. Urimtaun.Cheongsonyeonjayugonggan (우림타운.청소년자유공간)
  14. Unjeong4Donghaengjeongbokjisenteo (운정4동행정복지센터)
  15. Hwangnyonggwaseongyo (황룡과선교)
  16. Unjeong (운정역)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.