Pajusi (파주시) xe buýt 22: chuyến đầu / cuối

Pajusi (파주시) xe buýt 22: chuyến đầu / cuối

22: Munsan (문산역) ↔ Seonyujunghakgyo (선유중학교)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiMunsan (문산역) → Seonyujunghakgyo (선유중학교)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:30
Chuyến cuối từ điểm đầu17:05
Chuyến đầu từ điểm cuối11:45
Chuyến cuối từ điểm cuối17:20
Giãn cách chuyến35–140 phút
Đơn vị vận hànhSiniryeogaek (신일여객)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seonyujunghakgyo (선유중학교)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Munsan (문산역)
  2. Hyumeonbil (휴먼빌)
  3. Hanjin1Cha.Munsanyeok (한진1차.문산역)
  4. Munsantawo.Gumunsanteomineol (문산타워.구문산터미널)
  5. Sipjayakguk (십자약국)
  6. Munsansageori (문산사거리)
  7. Dusanwibeuapateu (두산위브아파트)
  8. Seonyugyocharo.Dongmungunmoninghil (선유교차로.동문굿모닝힐)
  9. Seonyu3Ri (선유3리)
  10. Seonyu3Rimaeulhoegwan (선유3리마을회관)
  11. Munsandongchogyo (문산동초교)
  12. Seonyujugong3Danji (선유주공3단지)
  13. Seonyujunghakgyo (선유중학교)
  14. Seonyujunghakgyo (선유중학교)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Munsan (문산역)

Trạm dừng xe buýt (11)
  1. Seonyujugong3Danji (선유주공3단지)
  2. Munsandongchogyo (문산동초교)
  3. Munsandongchodeunghakgyo (문산동초등학교)
  4. Seonyu3Ri (선유3리)
  5. Seonyugyocharo.Dongmungunmoninghil (선유교차로.동문굿모닝힐)
  6. Dusanwibeuapateu (두산위브아파트)
  7. Munsansageori (문산사거리)
  8. Sipjayakguk (십자약국)
  9. Bukpajunonghyeop.Gumunsanteomineol (북파주농협.구문산터미널)
  10. Hanjin1Cha.Munsanyeok (한진1차.문산역)
  11. Munsan (문산역)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.