Pajusi (파주시) xe buýt 3400: chuyến đầu / cuối

Pajusi (파주시) xe buýt 3400: chuyến đầu / cuối

3400: Garammaeul5Danji (가람마을5단지) ↔ Gongdeogyeok1Beonchulgu (공덕역1번출구)

Loại tuyếnXe buýt ghế ngồi chạy thẳng
Điểm đầu → điểm cuốiGarammaeul5Danji (가람마을5단지) → Gongdeogyeok1Beonchulgu (공덕역1번출구)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:00
Chuyến cuối từ điểm đầu23:30
Chuyến đầu từ điểm cuối06:00
Chuyến cuối từ điểm cuối00:40
Thứ BảyChuyến đầu 05:00 · Chuyến cuối 22:40
Chủ nhật / ngày lễChuyến đầu 05:00 · Chuyến cuối 22:30
Giãn cách chuyến14–16 phút
Đơn vị vận hànhMyeongseong (명성)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gongdeogyeok1Beonchulgu (공덕역1번출구)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Garammaeul5Danji (가람마을5단지)
  2. Garammaeul3.4.6Danji (가람마을3.4.6단지)
  3. Hangiryukgyo (한길육교)
  4. Hanbinmaeul5Danji (한빛마을5단지)
  5. Hanbinmaeul1.2Danji (한빛마을1.2단지)
  6. Hanuldoseogwan (한울도서관)
  7. Unjeongnapiano (운정라피아노)
  8. Sannaemaeul10Danjijeongmun (산내마을10단지정문)
  9. Songsanic(Gyeongyu) (송산IC(경유))
  10. Beopgotic(Gyeongyu) (법곳IC(경유))
  11. Hallyuwoldeuic(Gyeongyu) (한류월드IC(경유))
  12. Neunggokic(Gyeongyu) (능곡IC(경유))
  13. Gangmaeic(Gyeongyu) (강매IC(경유))
  14. Hyeoncheonic(Gyeongyu) (현천IC(경유))
  15. Daedeokgyo(Gyeongyu) (대덕교(경유))
  16. Dmccheomdansaneopsenteo (DMC첨단산업센터)
  17. Digital Media City (디지털미디어시티역(중))
  18. Sacheongyo(Gyeongyu) (사천교(경유))
  19. Donggyodongsamgeori(Jung) (동교동삼거리(중))
  20. Sinchon (신촌역)
  21. Daeheung(Sogang Univ.) (대흥역)
  22. Gongdeogyeok1Beonchulgu (공덕역1번출구)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Garammaeul5Danji (가람마을5단지)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Gongdeogyeok2Beonchulgu (공덕역2번출구)
  2. Daeheung(Sogang Univ.) (대흥역)
  3. Sinchonogeori.Hyeondaebaekwajeom(Jung) (신촌오거리.현대백화점(중))
  4. Donggyodongsamgeori(Jung) (동교동삼거리(중))
  5. Sacheongyo(Gyeongyu) (사천교(경유))
  6. Digital Media City (디지털미디어시티역(중))
  7. Dmccheomdansaneopsenteo (DMC첨단산업센터)
  8. Daedeokgyo(Gyeongyu) (대덕교(경유))
  9. Hyeoncheonic(Gyeongyu) (현천IC(경유))
  10. Gangmaeic(Gyeongyu) (강매IC(경유))
  11. Neunggokic(Gyeongyu) (능곡IC(경유))
  12. Hallyuwoldeuic(Gyeongyu) (한류월드IC(경유))
  13. Beopgotic(Gyeongyu) (법곳IC(경유))
  14. Songsanic(Gyeongyu) (송산IC(경유))
  15. Hanulmaeul1Danjijeongmun (한울마을1단지정문)
  16. Unjeongnapiano (운정라피아노)
  17. Hanuldoseogwan (한울도서관)
  18. Hanbinmaeul1.2Danji (한빛마을1.2단지)
  19. Hanbinmaeul5Danji (한빛마을5단지)
  20. Hangiryukgyo (한길육교)
  21. Garammaeul3.4.6Danji (가람마을3.4.6단지)
  22. Garammaeul5Danji (가람마을5단지)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.