Pajusi (파주시) xe buýt G302: chuyến đầu / cuối

Pajusi (파주시) xe buýt G302: chuyến đầu / cuối

G302: Munsanjeilgo (문산제일고) ↔ Hanbitjunghakgyo (한빛중학교)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiMunsanjeilgo (문산제일고) → Hanbitjunghakgyo (한빛중학교)
Chuyến đầu từ điểm đầu15:30
Chuyến cuối từ điểm đầu17:15
Đơn vị vận hànhPaju-Paintueo (파주-파인투어)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hanbitjunghakgyo (한빛중학교)

Trạm dừng xe buýt (29)
  1. Munsanjeilgo (문산제일고)
  2. Geumchoncheyukgongwon (금촌체육공원)
  3. Geumchon (금촌역)
  4. Jeongmokgo.Jeongmokjung (정목고.정목중)
  5. Sinansilkeubaelli (신안실크밸리)
  6. Pajusicheong (파주시청)
  7. Gyoyukjiwoncheong (교육지원청)
  8. Huindorapateu (흰돌아파트)
  9. Noinbokjihoegwan.Pajubyeongwon (노인복지회관.파주병원)
  10. Geumhyangchodeunghakgyo (금향초등학교)
  11. Pungnimapateu (풍림아파트)
  12. Geumneungchodeunghakgyo (금릉초등학교)
  13. Hugongmaeul4Danji (후곡마을4단지)
  14. Geumhwachogyo.3Danji (금화초교.3단지)
  15. Geumneung (금릉역)
  16. Geumchonjigugyocharo(Gyeongyu) (금촌지구교차로(경유))
  17. Wadonggyocharo(Gyeongyu) (와동교차로(경유))
  18. Wadongyukgyo (와동육교)
  19. Garammaeul4Danji (가람마을4단지)
  20. Garammaeul1Danji (가람마을1단지)
  21. Haesolmaeul11Danji (해솔마을11단지)
  22. Haesolmaeul4Danji (해솔마을4단지)
  23. Jisanjunghakgyo.Unjeonghaengboksenteo (지산중학교.운정행복센터)
  24. Haesolmaeul6.7Danji (해솔마을6.7단지)
  25. Hanbinmaeul1Danji (한빛마을1단지)
  26. Hanbinmaeul3.6Danji (한빛마을3.6단지)
  27. Waseokchogyo (와석초교)
  28. Hanbitgodeunghakgyo (한빛고등학교)
  29. Hanbitjunghakgyo (한빛중학교)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.