Pajusi (파주시) xe buýt M7111: chuyến đầu / cuối
M7111: Chagojidaegi(Mijeongcha) (차고지대기(미정차)) ↔ Sungnyemun (숭례문)
| Loại tuyến | Xe buýt nhanh liên vùng |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Chagojidaegi(Mijeongcha) (차고지대기(미정차)) → Sungnyemun (숭례문) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 05:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 23:50 |
| Chuyến đầu từ điểm cuối | 06:00 |
| Chuyến cuối từ điểm cuối | 01:00 |
| Giãn cách chuyến | 16–30 phút |
| Đơn vị vận hành | Myeongseong (명성) |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sungnyemun (숭례문)
Trạm dừng xe buýt (28)
- Chagojidaegi(Gyeongyu) (차고지대기(경유))
- Odo1Ri(Gyeongyu) (오도1리(경유))
- Odosamgeori(Gyeongyu) (오도삼거리(경유))
- Sannaegyocharo(Gyeongyu) (산내교차로(경유))
- Sannaemaeul6.8Danji (산내마을6.8단지)
- Duregongwon(Jung) (두레공원(중))
- Jisanjunghakgyo.Unjeonghaengboksenteo (지산중학교.운정행복센터)
- Haesolmaeul6.7Danji (해솔마을6.7단지)
- Hanbinmaeul1Danji (한빛마을1단지)
- Saeamgongwon (새암공원)
- Sapdariicjinip(Gyeongyu) (삽다리IC진입(경유))
- Songsanic(Gyeongyu) (송산IC(경유))
- Beopgotic(Gyeongyu) (법곳IC(경유))
- Hallyuwoldeuic(Gyeongyu) (한류월드IC(경유))
- Neunggokic(Gyeongyu) (능곡IC(경유))
- Gangmaeic(Gyeongyu) (강매IC(경유))
- Hyeoncheonic(Gyeongyu) (현천IC(경유))
- Daedeokgyo(Gyeongyu) (대덕교(경유))
- Jeungsangyogyocharo(Gyeongyu) (증산교교차로(경유))
- Sacheongyo(Gyeongyu) (사천교(경유))
- Yeonsedaeap(Jung) (연세대앞(중))
- Idaehumun(Jung) (이대후문(중))
- Dongnimmungogachado(Gyeongyu) (독립문고가차도(경유))
- Gyeongbokgung (Government ComplexSeoul) (경복궁역(경유))
- Gwanghwamunyeok6Beonchulgu.Gwanghwamunbilding (광화문역6번출구.광화문빌딩)
- Sicheonggyocharo(Gyeongyu) (시청교차로(경유))
- Sinhaneunhaengbonjeom (신한은행본점)
- Sungnyemun (숭례문)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Chagojidaegi(Mijeongcha) (차고지대기(미정차))
Trạm dừng xe buýt (24)
- Yeomcheongyosageori(Gyeongyu) (염천교사거리(경유))
- Gyeongchalcheong.Dongbugayeoksajaedan(Jung) (경찰청.동북아역사재단(중))
- Seodaemunyeokgyocharo(Gyeongyu) (서대문역교차로(경유))
- Dongnimmungogachado(Gyeongyu) (독립문고가차도(경유))
- Bongwondongsageori(Gyeongyu) (봉원동사거리(경유))
- Idaehumun(Jung) (이대후문(중))
- Yeonsedaeap(Jung) (연세대앞(중))
- Sacheongyo(Gyeongyu) (사천교(경유))
- Jeungsangyogyocharo(Gyeongyu) (증산교교차로(경유))
- Daedeokgyo(Gyeongyu) (대덕교(경유))
- Hyeoncheonic(Gyeongyu) (현천IC(경유))
- Gangmaeic(Gyeongyu) (강매IC(경유))
- Neunggokic(Gyeongyu) (능곡IC(경유))
- Hallyuwoldeuic(Gyeongyu) (한류월드IC(경유))
- Beopgotic(Gyeongyu) (법곳IC(경유))
- Songsanic(Gyeongyu) (송산IC(경유))
- Sapdariicjinip(Gyeongyu) (삽다리IC진입(경유))
- Saeamgongwon (새암공원)
- Hanbinmaeul1Danji (한빛마을1단지)
- Haesolmaeul6.7Danji (해솔마을6.7단지)
- Jisanjunghakgyo.Unjeonghaengboksenteo (지산중학교.운정행복센터)
- Duregongwon(Jung) (두레공원(중))
- Sannaemaeul6.8Danji (산내마을6.8단지)
- Chagojidaegi(Gyeongyu) (차고지대기(경유))
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.