Pohangsi (포항시) xe buýt Changpo1 (창포1): chuyến đầu / cuối

Pohangsi (포항시) xe buýt Changpo1 (창포1): chuyến đầu / cuối

Changpo1 (창포1): Dosimhwanseungsenteo (도심환승센터) ↔ Changpo2Chaaipakeu (창포2차아이파크)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiDosimhwanseungsenteo (도심환승센터) → Changpo2Chaaipakeu (창포2차아이파크)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:00
Chuyến cuối từ điểm đầu22:20
Giãn cách chuyến60 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Changpo2Chaaipakeu (창포2차아이파크)

Trạm dừng xe buýt (11)
  1. Dosimhwanseungsenteo (도심환승센터)
  2. Narukkeut (나루끝)
  3. Ubangaiyuswerapateu (우방아이유쉘아파트)
  4. Sindongabereudi (신동아베르디)
  5. Yuseongyeogo (유성여고)
  6. Uhyeondeohil (우현더힐)
  7. Duhojugong (두호주공)
  8. Changpometeurositi (창포메트로시티)
  9. Jangseongchodeunghakgyo (장성초등학교)
  10. Hyeonjinebeobil (현진에버빌)
  11. Changpo2Chaaipakeu (창포2차아이파크)

Changpo1 (창포1): Changpo2Chaaipakeu (창포2차아이파크) ↔ Dosimhwanseungsenteo (도심환승센터)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiChangpo2Chaaipakeu (창포2차아이파크) → Dosimhwanseungsenteo (도심환승센터)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:00
Chuyến cuối từ điểm đầu22:20
Giãn cách chuyến60 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Dosimhwanseungsenteo (도심환승센터)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Changpo2Chaaipakeu (창포2차아이파크)
  2. Duhochodeunghakgyo (두호초등학교)
  3. Jangseongchodeunghakgyo (장성초등학교)
  4. Changpometeurositi (창포메트로시티)
  5. Duhojugong (두호주공)
  6. Uhyeondeohil (우현더힐)
  7. Yuseongyeogo (유성여고)
  8. Sindongabereudi (신동아베르디)
  9. Ubangaiyuswerapateu (우방아이유쉘아파트)
  10. Daedongubangapateu (대동우방아파트)
  11. Narukkeut (나루끝)
  12. Dosimhwanseungsenteo (도심환승센터)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.