Pyeongtaeksi (평택시) xe buýt 1154: chuyến đầu / cuối

Pyeongtaeksi (평택시) xe buýt 1154: chuyến đầu / cuối

1154: Wonjungbok (원중복) ↔ Pyeongtaegyeok.Akplaza (평택역.AKPLAZA)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiWonjungbok (원중복) → Pyeongtaegyeok.Akplaza (평택역.AKPLAZA)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:00
Chuyến cuối từ điểm đầu21:00
Chuyến đầu từ điểm cuối06:20
Chuyến cuối từ điểm cuối21:25
Giãn cách chuyến90–185 phút
Đơn vị vận hànhHyeopjinyeogaek (협진여객)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Pyeongtaegyeok.Akplaza (평택역.AKPLAZA)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Wonjungbok (원중복)
  2. Hyangjeongipgu (향정입구)
  3. Yucheon1Dong (유천1동)
  4. Yucheon1Ri (유천1리)
  5. Yucheon2Ri (유천2리)
  6. Yucheon3Ri (유천3리)
  7. Pyeongtaekjangnyemunhwawon (평택장례문화원)
  8. Gunmundong (군문동)
  9. Semunapateu (세문아파트)
  10. Wonpyeongje2Gongyeongjuchajang (원평제2공영주차장)
  11. Tongboksijang (통복시장)
  12. Pyeongtaegyeok.Akplaza(Je1Seunggangjang) (평택역.AKPLAZA(제1승강장))
  13. Pyeongtaekteomineol (평택터미널)
  14. Pyeongtaegyeok.Akplaza (평택역.AKPLAZA)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Wonjungbok (원중복)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Urieunhaeng (우리은행)
  2. Tongboksijang (통복시장)
  3. Pyeongtaegyeok2Beonchulgu (평택역2번출구)
  4. Gunmunchodeunghakgyo (군문초등학교)
  5. Gunmundong (군문동)
  6. Pyeongtaekjangnyemunhwawon (평택장례문화원)
  7. Sinpyeongno (신평로)
  8. Yucheon3Ri (유천3리)
  9. Yucheon2Ri (유천2리)
  10. Yucheon1Ri (유천1리)
  11. Yucheon1Dong (유천1동)
  12. Hyangjeongipgu (향정입구)
  13. Wonjungbok (원중복)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.