Sancheonggun (산청군) xe buýt 30: chuyến đầu / cuối
30: Sancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널) ↔ Saengchosioebeoseujeongnyuso (생초시외버스정류소)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널) → Saengchosioebeoseujeongnyuso (생초시외버스정류소) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Saengchosioebeoseujeongnyuso (생초시외버스정류소)
Trạm dừng xe buýt (34)
- Sancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널)
- Daepo (대포)
- Saengnim (생림)
- Sinyeon (신연)
- Saengchosioebeoseujeongnyuso (생초시외버스정류소)
- Eoseori (어서리)
- Hwachon (화촌)
- Jungam (중암)
- Noeun (노은)
- Wangdaemaeul (왕대마을)
- Gupyeong (구평)
- Wongi (원기)
- Hyangyang (향양)
- Gochonmaeul (고촌마을)
- Eoeundong (어은동)
- Gochonmaeul (고촌마을)
- Hyangyang (향양)
- Wongi (원기)
- Gupyeong (구평)
- Wangdaemaeul (왕대마을)
- Noeun (노은)
- Jungam (중암)
- Hwachon (화촌)
- Eoseori (어서리)
- Saengchosioebeoseujeongnyuso (생초시외버스정류소)
- Songjeongmaeul (송정마을)
- Apsumaeul (압수마을)
- Naegok-Wolgok (내곡-월곡)
- Wolgongmaeul (월곡마을)
- Naegok-Wolgok (내곡-월곡)
- Songjeongmaeul (송정마을)
- Sinyeon (신연)
- Eoseori (어서리)
- Saengchosioebeoseujeongnyuso (생초시외버스정류소)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.