Sancheonggun (산청군) xe buýt 34: chuyến đầu / cuối
34: Saengchosioebeoseujeongnyuso (생초시외버스정류소) ↔ Sancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Saengchosioebeoseujeongnyuso (생초시외버스정류소) → Sancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 14:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:10 |
| Giãn cách chuyến | 190 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (31)
- Saengchosioebeoseujeongnyuso (생초시외버스정류소)
- Eoseori (어서리)
- Hwachon (화촌)
- Jungam (중암)
- Noeunmaeul (노은마을)
- Noeun (노은)
- Wangdaemaeul (왕대마을)
- Gupyeong (구평)
- Wongi (원기)
- Hyangyang (향양)
- Gochonmaeul (고촌마을)
- Eoeundong (어은동)
- Gochonmaeul (고촌마을)
- Hyangyang (향양)
- Wongi (원기)
- Gupyeong (구평)
- Wangdaemaeul (왕대마을)
- Noeun (노은)
- Jungam (중암)
- Hwachon (화촌)
- Eoseori (어서리)
- Saengchosioebeoseujeongnyuso (생초시외버스정류소)
- Sinyeon (신연)
- Gwandong (관동)
- Daepo (대포)
- Yangchon (양촌)
- Jangjae (장재)
- Jangjae (장재)
- Chatan (차탄)
- Chatan (차탄)
- Sancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.