Sancheonggun (산청군) xe buýt 51: chuyến đầu / cuối
51: Sancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널) ↔ Sancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널) → Sancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:10 |
| Giãn cách chuyến | 160 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangbak (장박)
Trạm dừng xe buýt (15)
- Sancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널)
- Naedong (내동)
- Mogo (모고)
- Ungok (운곡)
- Imchon (임촌)
- Maegok (매곡)
- Gungso (궁소)
- Yangchon-Eumchon (양촌-음촌)
- Chahwangmyeon (차황면)
- Singi (신기)
- Changpyeong (창평)
- Sangjung (상중)
- Silmae (실매)
- Samgeo (삼거)
- Jangbak (장박)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (15)
- Jangbangmaeul (장박마을)
- Jangbak (장박)
- Samgeo (삼거)
- Silmae (실매)
- Sangjung (상중)
- Changpyeong (창평)
- Singi (신기)
- Chahwangmyeon (차황면)
- Yangchon-Eumchon (양촌-음촌)
- Maegok (매곡)
- Imchon (임촌)
- Ungok (운곡)
- Mogo (모고)
- Naedong (내동)
- Sancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.