Sancheonggun (산청군) xe buýt 53: chuyến đầu / cuối

Sancheonggun (산청군) xe buýt 53: chuyến đầu / cuối

53: Sancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널) ↔ Sancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널) → Sancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu07:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Samgeo (삼거)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Sancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널)
  2. Naedong (내동)
  3. Mogo (모고)
  4. Ungok (운곡)
  5. Imchon (임촌)
  6. Maegok (매곡)
  7. Gungso (궁소)
  8. Yangchon-Eumchon (양촌-음촌)
  9. Chahwangmyeon (차황면)
  10. Singi (신기)
  11. Changpyeong (창평)
  12. Sangjung (상중)
  13. Silmae (실매)
  14. Samgeo (삼거)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Jangbak (장박)
  2. Samgeo (삼거)
  3. Silmae (실매)
  4. Sangjung (상중)
  5. Changpyeong (창평)
  6. Singi (신기)
  7. Chahwangmyeon (차황면)
  8. Yangchon-Eumchon (양촌-음촌)
  9. Gungso (궁소)
  10. Gungso (궁소)
  11. Gungso (궁소)
  12. Maegok (매곡)
  13. Imchon (임촌)
  14. Ungok (운곡)
  15. Mogo (모고)
  16. Naedong (내동)
  17. Sancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.