Sancheonggun (산청군) xe buýt 54: chuyến đầu / cuối

Sancheonggun (산청군) xe buýt 54: chuyến đầu / cuối

54: Sancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널) ↔ Sancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널) → Sancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:20
Chuyến cuối từ điểm đầu10:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangbak (장박)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Sancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널)
  2. Naedong (내동)
  3. Mogo (모고)
  4. Ungok (운곡)
  5. Imchon (임촌)
  6. Maegok (매곡)
  7. Gungso (궁소)
  8. Gungso (궁소)
  9. Yangchon (양촌)
  10. Chahwangmyeon (차황면)
  11. Singi (신기)
  12. Changpyeong (창평)
  13. Sangjung (상중)
  14. Silmae (실매)
  15. Samgeo (삼거)
  16. Jangbak (장박)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Jangbangmaeul (장박마을)
  2. Jangbak (장박)
  3. Samgeo (삼거)
  4. Silmae (실매)
  5. Sangjung (상중)
  6. Changpyeong (창평)
  7. Singi (신기)
  8. Chahwangmyeon (차황면)
  9. Yangchon-Eumchon (양촌-음촌)
  10. Maegok (매곡)
  11. Imchon (임촌)
  12. Ungok (운곡)
  13. Mogo (모고)
  14. Naedong (내동)
  15. Sancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.