Sancheonggun (산청군) xe buýt 73: chuyến đầu / cuối
73: Wonjibeoseujeongnyuso (원지버스정류소) ↔ Wonjibeoseujeongnyuso (원지버스정류소)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Wonjibeoseujeongnyuso (원지버스정류소) → Wonjibeoseujeongnyuso (원지버스정류소) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 16:25 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:25 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Igyo (이교)
Trạm dừng xe buýt (22)
- Wonjibeoseujeongnyuso (원지버스정류소)
- Wonji (원지)
- Sangjeong (상정)
- Jintaemaeul (진태마을)
- Jintae (진태)
- Mundaemaeul (문대마을)
- Mundae (문대)
- Oegomaeul (외고마을)
- Oego (외고)
- Oegori (외고리)
- Naegomaeul (내고마을)
- Byeokgyemaeul (벽계마을)
- Bangdongmaeul (방동마을)
- Dangyesijang (단계시장)
- Dangye (단계)
- Yangjeon (양전)
- Sucheong (수청)
- Garim (가림)
- Cheongsan (청산)
- Jaksan (작산)
- Beopseo (법서)
- Igyo (이교)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Wonjibeoseujeongnyuso (원지버스정류소)
Trạm dừng xe buýt (20)
- Sonhang (손항)
- Beopseo (법서)
- Jaksan (작산)
- Cheongsan (청산)
- Garim (가림)
- Sucheong (수청)
- Yangjeon (양전)
- Dangye (단계)
- Bangdongmaeul (방동마을)
- Byeokgyemaeul (벽계마을)
- Naegomaeul (내고마을)
- Oegori (외고리)
- Oego (외고)
- Oegomaeul (외고마을)
- Mundae (문대)
- Mundaemaeul (문대마을)
- Jintae (진태)
- Jintaemaeul (진태마을)
- Sangjeong (상정)
- Wonjibeoseujeongnyuso (원지버스정류소)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.