Sancheonggun (산청군) xe buýt 74: chuyến đầu / cuối
74: Wonjibeoseujeongnyuso (원지버스정류소) ↔ Chahwangmyeon (차황면)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Wonjibeoseujeongnyuso (원지버스정류소) → Chahwangmyeon (차황면) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 13:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 13:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Garim (가림)
Trạm dừng xe buýt (20)
- Wonjibeoseujeongnyuso (원지버스정류소)
- Wonji (원지)
- Sangjeong (상정)
- Jintaemaeul (진태마을)
- Jintae (진태)
- Mundaemaeul (문대마을)
- Mundae (문대)
- Oegomaeul (외고마을)
- Oego (외고)
- Oegori (외고리)
- Naegomaeul (내고마을)
- Byeokgyemaeul (벽계마을)
- Bangdongmaeul (방동마을)
- Dangyesijang (단계시장)
- Dangye (단계)
- Yangjeon (양전)
- Sucheong (수청)
- Garim (가림)
- Cheongsan (청산)
- Garim (가림)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Chahwangmyeon (차황면)
Trạm dừng xe buýt (18)
- Gangong (간공)
- Yeonsanmaeul (연산마을)
- Garim (가림)
- Cheongsan (청산)
- Garim (가림)
- Sucheong (수청)
- Yangjeon (양전)
- Wongyemaeul (원계마을)
- Sagye (사계)
- Morye (모례)
- Yulhyeon (율현)
- Gomajeong (고마정)
- Cheolsu (철수)
- Cheolsu (철수)
- Usa (우사)
- Usa (우사)
- Singi (신기)
- Chahwangmyeon (차황면)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.