Sancheonggun (산청군) xe buýt 91: chuyến đầu / cuối
91: Wonjibeoseujeongnyuso (원지버스정류소) ↔ Wonjibeoseujeongnyuso (원지버스정류소)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Wonjibeoseujeongnyuso (원지버스정류소) → Wonjibeoseujeongnyuso (원지버스정류소) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 10:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheonghyeonmaeul (청현마을)
Trạm dừng xe buýt (6)
- Wonjibeoseujeongnyuso (원지버스정류소)
- Singi-Sudae (신기-수대)
- Sudae (수대)
- Singimaeul (신기마을)
- Yajeong (야정)
- Cheonghyeonmaeul (청현마을)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Wonjibeoseujeongnyuso (원지버스정류소)
Trạm dừng xe buýt (7)
- Simae (시매)
- Hanbin (한빈)
- Mundaemaeul (문대마을)
- Jintae (진태)
- Jintaemaeul (진태마을)
- Sangjeong (상정)
- Wonjibeoseujeongnyuso (원지버스정류소)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.