Sancheonggun (산청군) xe buýt 96: chuyến đầu / cuối
96: Sancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널) ↔ Sancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널) → Sancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 16:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sancheonggunnonghyeop (산청군농협)
Trạm dừng xe buýt (25)
- Sancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널)
- Nonghyeobap (농협앞)
- Sancheongyakchosijang (산청약초시장)
- Maechonmaeul (매촌마을)
- Daejangmaeul (대장마을)
- Hayang(Daegu Catholic University) (하양)
- Pyeongchonmaeul (평촌마을)
- Hyangyang-Sinjeong (향양-신정)
- Sinchonmaeul (신촌마을)
- Bukchon (북촌)
- Seochon (서촌)
- Pyeongchon (평촌)
- Pyeongchon (평촌)
- Myeongsang (명상)
- Songjeong (송정)
- Seongnam(Geobuk Market) (석남)
- Seoka (석하)
- Deokgyo (덕교)
- Chansaem (찬샘)
- Hucheon (후천)
- Daeha (대하)
- Dagan (다간)
- Sinchon (신촌)
- Dongsin (동신)
- Sancheonggunnonghyeop (산청군농협)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (23)
- Deoksanjeongnyujang (덕산정류장)
- Sancheonggunnonghyeop (산청군농협)
- Dongsin (동신)
- Sinchon (신촌)
- Dagan (다간)
- Daeha (대하)
- Hucheon (후천)
- Chansaem (찬샘)
- Deokgyo (덕교)
- Seoka (석하)
- Seongnam(Geobuk Market) (석남)
- Songjeong (송정)
- Myeongsang (명상)
- Pyeongchon (평촌)
- Pyeongchon (평촌)
- Seochon (서촌)
- Bukchon (북촌)
- Hayang(Daegu Catholic University) (하양)
- Daejangmaeul (대장마을)
- Maechonmaeul (매촌마을)
- Sancheongyakchosijang (산청약초시장)
- Sancheongchodeunghakgyo (산청초등학교)
- Sancheongsioebeoseuteomineol (산청시외버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.