Sangjusi (상주시) xe buýt 123: chuyến đầu / cuối
123: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ jipyeong (지평)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sangjuteomineol (상주터미널) → jipyeong (지평) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 14:30 |
| Giãn cách chuyến | 300 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng jipyeong (지평)
Trạm dừng xe buýt (38)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
- Richimateu (리치마트)
- Seoseongdong (서성동)
- Sangjuseongmobyeongwon (상주성모병원)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
- Hwasan (화산)
- Mansan (만산)
- Jukjeon (죽전)
- Buwon (부원)
- Buwon (부원)
- Buwon-Chorimi (부원-초림이)
- Buwondong (부원동)
- Secheon (세천)
- Namjeok (남적)
- Namjeok (남적)
- Namjeok (남적)
- Bonggang (봉강)
- Bonggangni (봉강리)
- Bonggang1Ri (봉강1리)
- Icheon (이천)
- Salgogae (살고개)
- Baekjeon (백전)
- Gagok (가곡)
- Gwanhyeolli (관현리)
- Gwanhyeolli (관현리)
- Gwanhyeolli (관현리)
- Otaeri (오태리)
- Otaeri (오태리)
- Otae1Ri (오태1리)
- Byeongamni (병암리)
- Byeongamni (병암리)
- Byeongam (병암)
- Jungso1Ri (중소1리)
- Jungso1Ri (중소1리)
- jipyeong (지평)
- jipyeong (지평)
- jipyeong (지평)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.