Sangjusi (상주시) xe buýt 203: chuyến đầu / cuối

Sangjusi (상주시) xe buýt 203: chuyến đầu / cuối

203: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangjuteomineol (상주터미널) → Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:10
Chuyến cuối từ điểm đầu18:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터)

Trạm dừng xe buýt (34)
  1. Sangjuteomineol (상주터미널)
  2. Richimateu (리치마트)
  3. Seoseongdong (서성동)
  4. Sangjuseongmobyeongwon (상주성모병원)
  5. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  6. Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
  7. Hwasan (화산)
  8. Mansan (만산)
  9. Jukjeon (죽전)
  10. Buwon (부원)
  11. Buwon (부원)
  12. Buwon-Chorimi (부원-초림이)
  13. Buwondong (부원동)
  14. Secheon (세천)
  15. Gaegongni (개곡리)
  16. Deoksan.Gaesari (덕산.개사리)
  17. Gaegongni (개곡리)
  18. Deoksan.Gaesari (덕산.개사리)
  19. Gaegongni (개곡리)
  20. Wonheung1Ri (원흥1리)
  21. Wonheung3Ri (원흥3리)
  22. Wonheung2Ri (원흥2리)
  23. Wonheungni (원흥리)
  24. Dureung (두릉)
  25. Dureungni (두릉리)
  26. Mokgari (목가리)
  27. Hadeokga (하덕가)
  28. Yongdam1Ri (용담1리)
  29. Yongdam3Ri (용담3리)
  30. Yongdam (용담)
  31. Deokdam (덕담)
  32. Deokdamni (덕담리)
  33. Deokdam2Ri (덕담2리)
  34. Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.