Sangjusi (상주시) xe buýt 204: chuyến đầu / cuối

Sangjusi (상주시) xe buýt 204: chuyến đầu / cuối

204: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangjuteomineol (상주터미널) → Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터)
Chuyến đầu từ điểm đầu16:20
Chuyến cuối từ điểm đầu16:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터)

Trạm dừng xe buýt (31)
  1. Sangjuteomineol (상주터미널)
  2. Richimateu (리치마트)
  3. Seoseongdong (서성동)
  4. Sangjuseongmobyeongwon (상주성모병원)
  5. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  6. Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
  7. Hwasan (화산)
  8. Mansan (만산)
  9. Jukjeon (죽전)
  10. Buwon (부원)
  11. Buwon (부원)
  12. Buwon-Chorimi (부원-초림이)
  13. Buwondong (부원동)
  14. Secheon (세천)
  15. Wonheung1Ri (원흥1리)
  16. Wonheung3Ri (원흥3리)
  17. Wonheung2Ri (원흥2리)
  18. Wonheungni (원흥리)
  19. Dureung (두릉)
  20. Dureungni (두릉리)
  21. Mokgari (목가리)
  22. Hadeokga (하덕가)
  23. Deokga.Gamakgol (덕가.가막골)
  24. Hadeokga (하덕가)
  25. Yongdam1Ri (용담1리)
  26. Yongdam3Ri (용담3리)
  27. Yongdam (용담)
  28. Deokdam (덕담)
  29. Deokdamni (덕담리)
  30. Deokdam2Ri (덕담2리)
  31. Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터)

204: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangjuteomineol (상주터미널) → Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:25
Chuyến cuối từ điểm đầu13:25

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터)

Trạm dừng xe buýt (30)
  1. Sangjuteomineol (상주터미널)
  2. Richimateu (리치마트)
  3. Seoseongdong (서성동)
  4. Sangjuseongmobyeongwon (상주성모병원)
  5. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  6. Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
  7. Hwasan (화산)
  8. Mansan (만산)
  9. Jukjeon (죽전)
  10. Buwon (부원)
  11. Buwon (부원)
  12. Buwon-Chorimi (부원-초림이)
  13. Buwondong (부원동)
  14. Secheon (세천)
  15. Wonheung1Ri (원흥1리)
  16. Wonheung3Ri (원흥3리)
  17. Wonheung2Ri (원흥2리)
  18. Wonheungni (원흥리)
  19. Dureung (두릉)
  20. Dureungni (두릉리)
  21. Mokgari (목가리)
  22. Hadeokga (하덕가)
  23. Yongdam1Ri (용담1리)
  24. Yongdam3Ri (용담3리)
  25. Yongdam (용담)
  26. Deokdam1Ri.Haendemi (덕담1리.핸데미)
  27. Deokdam (덕담)
  28. Deokdamni (덕담리)
  29. Deokdam2Ri (덕담2리)
  30. Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.