Sangjusi (상주시) xe buýt 241: chuyến đầu / cuối

Sangjusi (상주시) xe buýt 241: chuyến đầu / cuối

241: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangjuteomineol (상주터미널) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:40
Chuyến cuối từ điểm đầu18:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (58)
  1. Sangjuteomineol (상주터미널)
  2. Richimateu (리치마트)
  3. Seoseongdong (서성동)
  4. Sangjuseongmobyeongwon (상주성모병원)
  5. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  6. Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
  7. Hwasan (화산)
  8. Mansan (만산)
  9. Jukjeon (죽전)
  10. Buwon (부원)
  11. Buwon (부원)
  12. Olpum (올품)
  13. Chosan (초산)
  14. Chosan2Dong.Yeonsan (초산2동.연산)
  15. Jungdeok (중덕)
  16. Eodeok (어덕)
  17. Naksang (낙상)
  18. Deokdamni (덕담리)
  19. Sabeolmyeonsamuso (사벌면사무소)
  20. Deokdam2Ri (덕담2리)
  21. Deokdamni (덕담리)
  22. Sabeoljung.Godeunghakgyo (사벌중.고등학교)
  23. Deokdam (덕담)
  24. Muka (묵하)
  25. Muksang (묵상)
  26. Muksang (묵상)
  27. Muksang (묵상)
  28. Maehori (매호리)
  29. Maehori (매호리)
  30. Maeho (매호)
  31. Mulganmaeho (물갓매호)
  32. Maeho (매호)
  33. Toegangni (퇴강리)
  34. Toegangni (퇴강리)
  35. Toegangni (퇴강리)
  36. Toegangni (퇴강리)
  37. Toegangni (퇴강리)
  38. Maeho (매호)
  39. Mulganmaeho (물갓매호)
  40. Maeho (매호)
  41. Maehori (매호리)
  42. Maehyeop2Ri (매협2리)
  43. Maehyeop1Ri (매협1리)
  44. Muka (묵하)
  45. Deokdam (덕담)
  46. Sabeoljung.Godeunghakgyo (사벌중.고등학교)
  47. Deokdamni (덕담리)
  48. Deokdam2Ri (덕담2리)
  49. Sabeolgungmyeon Haengjeongbokjisenteo (사벌국면 행정복지센터)
  50. Deokdamni (덕담리)
  51. Naksang (낙상)
  52. Eodeok (어덕)
  53. Jungdeok (중덕)
  54. Hwasan (화산)
  55. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  56. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  57. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  58. Sangjuteomineol (상주터미널)

241: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ Toegangni (퇴강리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangjuteomineol (상주터미널) → Toegangni (퇴강리)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:10
Chuyến cuối từ điểm đầu13:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Toegangni (퇴강리)

Trạm dừng xe buýt (35)
  1. Sangjuteomineol (상주터미널)
  2. Richimateu (리치마트)
  3. Seoseongdong (서성동)
  4. Sangjuseongmobyeongwon (상주성모병원)
  5. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  6. Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
  7. Hwasan (화산)
  8. Mansan (만산)
  9. Jukjeon (죽전)
  10. Buwon (부원)
  11. Buwon (부원)
  12. Olpum (올품)
  13. Chosan (초산)
  14. Chosan2Dong.Yeonsan (초산2동.연산)
  15. Jungdeok (중덕)
  16. Eodeok (어덕)
  17. Naksang (낙상)
  18. Deokdamni (덕담리)
  19. Sabeolmyeonsamuso (사벌면사무소)
  20. Deokdam2Ri (덕담2리)
  21. Deokdamni (덕담리)
  22. Sabeoljung.Godeunghakgyo (사벌중.고등학교)
  23. Deokdam (덕담)
  24. Muka (묵하)
  25. Muksang (묵상)
  26. Muksang (묵상)
  27. Muksang (묵상)
  28. Maehori (매호리)
  29. Maehori (매호리)
  30. Maeho (매호)
  31. Mulganmaeho (물갓매호)
  32. Maeho (매호)
  33. Toegangni (퇴강리)
  34. Toegangni (퇴강리)
  35. Toegangni (퇴강리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.