Sangjusi (상주시) xe buýt 311: chuyến đầu / cuối

Sangjusi (상주시) xe buýt 311: chuyến đầu / cuối

311: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ Hwangnyeong3Ri (황령3리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangjuteomineol (상주터미널) → Hwangnyeong3Ri (황령3리)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:40
Chuyến cuối từ điểm đầu19:25
Giãn cách chuyến585 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hwangnyeong3Ri (황령3리)

Trạm dừng xe buýt (44)
  1. Sangjuteomineol (상주터미널)
  2. Richimateu (리치마트)
  3. Seoseongdong (서성동)
  4. Sangjuseongmobyeongwon (상주성모병원)
  5. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  6. Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
  7. Hwasan (화산)
  8. Mansan (만산)
  9. Jukjeon (죽전)
  10. Buwon (부원)
  11. Buwon (부원)
  12. Buwon-Chorimi (부원-초림이)
  13. Buwondong (부원동)
  14. Secheon (세천)
  15. Namjeok (남적)
  16. Namjeok (남적)
  17. Namjeok (남적)
  18. Bonggang (봉강)
  19. Bonggangni (봉강리)
  20. Bonggang1Ri (봉강1리)
  21. Icheon (이천)
  22. Salgogae (살고개)
  23. Baekjeon (백전)
  24. Gagok (가곡)
  25. Gagok (가곡)
  26. Gagongni (가곡리)
  27. Gagongni.Meoti (가곡리.머티)
  28. Usan (우산)
  29. Icholli (이촌리)
  30. Haheul2Ri.Icholli (하흘2리.이촌리)
  31. Haheul2Ri (하흘2리)
  32. Haheulli (하흘리)
  33. Haheulli (하흘리)
  34. Haheul1Ri (하흘1리)
  35. Bongjungni (봉중리)
  36. Ugi1Ri (우기1리)
  37. Ugi1Ri (우기1리)
  38. Namgok (남곡)
  39. Seongjubonghyuhyangnim (성주봉휴향림)
  40. Sangjuhanbangsaneopdanji (상주한방산업단지)
  41. Hwangnyeongsa (황령사)
  42. Hwangnyeong1Ri (황령1리)
  43. Hwangnyeong2Ri (황령2리)
  44. Hwangnyeong3Ri (황령3리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.