Sangjusi (상주시) xe buýt 340: chuyến đầu / cuối

Sangjusi (상주시) xe buýt 340: chuyến đầu / cuối

340: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ Daejeolli.Dojaei (대전리.도재이)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangjuteomineol (상주터미널) → Daejeolli.Dojaei (대전리.도재이)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:40
Chuyến cuối từ điểm đầu08:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daejeolli.Dojaei (대전리.도재이)

Trạm dừng xe buýt (35)
  1. Sangjuteomineol (상주터미널)
  2. Richimateu (리치마트)
  3. Seoseongdong (서성동)
  4. Sangjuseongmobyeongwon (상주성모병원)
  5. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  6. Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
  7. Hwasan (화산)
  8. Mansan (만산)
  9. Jukjeon (죽전)
  10. Buwon (부원)
  11. Buwon (부원)
  12. Buwon-Chorimi (부원-초림이)
  13. Buwondong (부원동)
  14. Secheon (세천)
  15. Namjeok (남적)
  16. Namjeok (남적)
  17. Namjeok (남적)
  18. Bonggang (봉강)
  19. Bonggangni (봉강리)
  20. Bonggang1Ri (봉강1리)
  21. Icheon (이천)
  22. Salgogae (살고개)
  23. Baekjeon (백전)
  24. Gagok (가곡)
  25. Gagok (가곡)
  26. Gagongni (가곡리)
  27. Gagongni.Meoti (가곡리.머티)
  28. Usan (우산)
  29. Icholli (이촌리)
  30. Icholli (이촌리)
  31. Dokjeom (독점)
  32. Daejeolli (대전리)
  33. Daejeon1Ri.Hanbat (대전1리.한밭)
  34. Yeui1Ri (예의1리)
  35. Daejeolli.Dojaei (대전리.도재이)

340: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ Daejeolli.Dojaei (대전리.도재이)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangjuteomineol (상주터미널) → Daejeolli.Dojaei (대전리.도재이)
Chuyến đầu từ điểm đầu16:00
Chuyến cuối từ điểm đầu16:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daejeolli.Dojaei (대전리.도재이)

Trạm dừng xe buýt (38)
  1. Sangjuteomineol (상주터미널)
  2. Richimateu (리치마트)
  3. Seoseongdong (서성동)
  4. Sangjuseongmobyeongwon (상주성모병원)
  5. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  6. Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
  7. Hwasan (화산)
  8. Mansan (만산)
  9. Jukjeon (죽전)
  10. Buwon (부원)
  11. Buwon (부원)
  12. Buwon-Chorimi (부원-초림이)
  13. Buwondong (부원동)
  14. Secheon (세천)
  15. Namjeok (남적)
  16. Namjeok (남적)
  17. Namjeok (남적)
  18. Bonggang (봉강)
  19. Bonggangni (봉강리)
  20. Bonggang1Ri (봉강1리)
  21. Icheon (이천)
  22. Salgogae (살고개)
  23. Baekjeon (백전)
  24. Gagok (가곡)
  25. Gagok (가곡)
  26. Gagongni (가곡리)
  27. Gagongni.Meoti (가곡리.머티)
  28. Usan (우산)
  29. Icholli (이촌리)
  30. Icholli (이촌리)
  31. Dokjeom (독점)
  32. Daejeolli (대전리)
  33. Daejeon1Ri.Hanbat (대전1리.한밭)
  34. Yeui2Ri (예의2리)
  35. Yeui2Ri.Yeogol (예의2리.여골)
  36. Yeui2Ri (예의2리)
  37. Yeui1Ri (예의1리)
  38. Daejeolli.Dojaei (대전리.도재이)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.