Sangjusi (상주시) xe buýt 422: chuyến đầu / cuối

Sangjusi (상주시) xe buýt 422: chuyến đầu / cuối

422: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ Pungyangjeongnyuso (풍양정류소)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangjuteomineol (상주터미널) → Pungyangjeongnyuso (풍양정류소)
Chuyến đầu từ điểm đầu15:00
Chuyến cuối từ điểm đầu15:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Pungyangjeongnyuso (풍양정류소)

Trạm dừng xe buýt (33)
  1. Sangjuteomineol (상주터미널)
  2. Richimateu (리치마트)
  3. Sangjugyeongchalseo (상주경찰서)
  4. Seongdongchodeunghakgyo (성동초등학교)
  5. Ubangapateu (우방아파트)
  6. Sangjuyeogaek (상주여객)
  7. Oedap (외답)
  8. Oedap (외답)
  9. Heonsindong (헌신동)
  10. Oedamnonggongdanji (외답농공단지)
  11. Seongdong (성동)
  12. Sinsangni (신상리)
  13. Sinsang (신상)
  14. Sinsangni (신상리)
  15. Jugam2Ri (죽암2리)
  16. Jugam (죽암)
  17. Kkachigol (까치골)
  18. Jungdongchodeunghakgyo (중동초등학교)
  19. Osang (오상)
  20. Osangni (오상리)
  21. Meogeuti (머그티)
  22. Hoesang (회상)
  23. Hoesang1.Jangcheolli (회상1.장천리)
  24. Hoesang (회상)
  25. Hoesang1Ri (회상1리)
  26. Maegol (매골)
  27. Galbat (갈밭)
  28. Hyogal1Ri (효갈1리)
  29. Hyogal2Ri (효갈2리)
  30. Hyogalhyoje (효갈효제)
  31. Naksang3Ri-Singi (낙상3리-신기)
  32. Naksang (낙상)
  33. Pungyangjeongnyuso (풍양정류소)

422: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ Pungyangjeongnyuso (풍양정류소)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangjuteomineol (상주터미널) → Pungyangjeongnyuso (풍양정류소)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:50
Chuyến cuối từ điểm đầu08:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Pungyangjeongnyuso (풍양정류소)

Trạm dừng xe buýt (32)
  1. Sangjuteomineol (상주터미널)
  2. Richimateu (리치마트)
  3. Sangjugyeongchalseo (상주경찰서)
  4. Seongdongchodeunghakgyo (성동초등학교)
  5. Ubangapateu (우방아파트)
  6. Sangjuyeogaek (상주여객)
  7. Oedap (외답)
  8. Oedap (외답)
  9. Heonsindong (헌신동)
  10. Oedamnonggongdanji (외답농공단지)
  11. Seongdong (성동)
  12. Sinsangni (신상리)
  13. Sinsang (신상)
  14. Sinsangni (신상리)
  15. Jugam2Ri (죽암2리)
  16. Jugam (죽암)
  17. Kkachigol (까치골)
  18. Jungdongchodeunghakgyo (중동초등학교)
  19. Osang (오상)
  20. Osangni (오상리)
  21. Meogeuti (머그티)
  22. Hoesang (회상)
  23. Hoesang (회상)
  24. Hoesang1Ri (회상1리)
  25. Maegol (매골)
  26. Galbat (갈밭)
  27. Hyogal1Ri (효갈1리)
  28. Hyogal2Ri (효갈2리)
  29. Hyogalhyoje (효갈효제)
  30. Naksang3Ri-Singi (낙상3리-신기)
  31. Naksang (낙상)
  32. Pungyangjeongnyuso (풍양정류소)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.