Sangjusi (상주시) xe buýt 430: chuyến đầu / cuối

Sangjusi (상주시) xe buýt 430: chuyến đầu / cuối

430: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ Umul2Ri (우물2리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangjuteomineol (상주터미널) → Umul2Ri (우물2리)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:35
Chuyến cuối từ điểm đầu16:45
Giãn cách chuyến490 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Umul2Ri (우물2리)

Trạm dừng xe buýt (39)
  1. Sangjuteomineol (상주터미널)
  2. Richimateu (리치마트)
  3. Sangjugyeongchalseo (상주경찰서)
  4. Seongdongchodeunghakgyo (성동초등학교)
  5. Ubangapateu (우방아파트)
  6. Sangjuyeogaek (상주여객)
  7. Oedap (외답)
  8. Oedap (외답)
  9. Heonsindong (헌신동)
  10. Oedamnonggongdanji (외답농공단지)
  11. Seongdong (성동)
  12. Sinsangni (신상리)
  13. Sinsang (신상)
  14. Sinsang (신상)
  15. Guchon (구촌)
  16. Hwasan (화산)
  17. Baekdujeom (백두점)
  18. Sangchon (상촌)
  19. Gogaehyugaeso (고개휴개소)
  20. Gujamni (구잠리)
  21. Gujamni (구잠리)
  22. Gujam (구잠)
  23. Gujam (구잠)
  24. Gujam1Ri.Tojinmok (구잠1리.토진목)
  25. Nakdong2Ri (낙동2리)
  26. Nakdongjeongnyujang (낙동정류장)
  27. Nakdong2Ri (낙동2리)
  28. Gujam1Ri.Tojinmok (구잠1리.토진목)
  29. Gujam (구잠)
  30. Mullyang (물량)
  31. Mullyang (물량)
  32. Mullyang (물량)
  33. Sinamni (신암리)
  34. Sinam (신암)
  35. Umul1Ri (우물1리)
  36. Umul1Ri (우물1리)
  37. Umul (우물)
  38. Umul (우물)
  39. Umul2Ri (우물2리)

430: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ Umul2Ri (우물2리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangjuteomineol (상주터미널) → Umul2Ri (우물2리)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:25
Chuyến cuối từ điểm đầu06:25

Trạm dừng xe buýt · Hướng Umul2Ri (우물2리)

Trạm dừng xe buýt (34)
  1. Sangjuteomineol (상주터미널)
  2. Richimateu (리치마트)
  3. Sangjugyeongchalseo (상주경찰서)
  4. Seongdongchodeunghakgyo (성동초등학교)
  5. Ubangapateu (우방아파트)
  6. Sangjuyeogaek (상주여객)
  7. Oedap (외답)
  8. Oedap (외답)
  9. Heonsindong (헌신동)
  10. Oedamnonggongdanji (외답농공단지)
  11. Seongdong (성동)
  12. Sinsangni (신상리)
  13. Sinsang (신상)
  14. Sinsang (신상)
  15. Guchon (구촌)
  16. Hwasan (화산)
  17. Baekdujeom (백두점)
  18. Sangchon (상촌)
  19. Gogaehyugaeso (고개휴개소)
  20. Gujamni (구잠리)
  21. Gujamni (구잠리)
  22. Gujam (구잠)
  23. Gujam (구잠)
  24. Gujam (구잠)
  25. Mullyang (물량)
  26. Mullyang (물량)
  27. Mullyang (물량)
  28. Sinamni (신암리)
  29. Sinam (신암)
  30. Umul1Ri (우물1리)
  31. Umul1Ri (우물1리)
  32. Umul (우물)
  33. Umul (우물)
  34. Umul2Ri (우물2리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.