Sangjusi (상주시) xe buýt 46-2: chuyến đầu / cuối
46-2: Jeomchonsinaebeoseujeongnyujang (점촌시내버스정류장) ↔ Toegangni (퇴강리)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jeomchonsinaebeoseujeongnyujang (점촌시내버스정류장) → Toegangni (퇴강리) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 12:35 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:30 |
| Giãn cách chuyến | 235 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Toegangni (퇴강리)
Trạm dừng xe buýt (27)
- Jeomchonsinaebeoseujeongnyujang (점촌시내버스정류장)
- Bukbujeongnyujang (북부정류장)
- Nonghyeopsijibu (농협시지부)
- Jungangjeontongsijang (중앙전통시장)
- Mungyeongsiuihoe (문경시의회)
- Mojeonucheguk (모전우체국)
- Nambubeoseuteomineol (남부버스터미널)
- Yunjik2Ri (윤직2리)
- Yunjik (윤직)
- Odongni (오동리)
- Sangjiyeojunggo (상지여중고)
- Guhyangni (구향리)
- Hamchangbeoseujeongnyujang (함창버스정류장)
- Guhyangni (구향리)
- Odongni (오동리)
- Taebong (태봉)
- Cheokdong1Ri (척동1리)
- Geumgongni (금곡리)
- Geumgok (금곡)
- Hagal (하갈)
- Hagal2Ri (하갈2리)
- Hagal1Ri-Junggal (하갈1리-중갈)
- Hagal1Ri-Sanggal (하갈1리-상갈)
- Hagal1Ri-Junggal (하갈1리-중갈)
- Hagal2Ri (하갈2리)
- Toegangni-Gyejimmak (퇴강리-계집막)
- Toegangni (퇴강리)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.