Sangjusi (상주시) xe buýt 474: chuyến đầu / cuối

Sangjusi (상주시) xe buýt 474: chuyến đầu / cuối

474: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ Yongpo (용포)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangjuteomineol (상주터미널) → Yongpo (용포)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:50
Chuyến cuối từ điểm đầu10:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yongpo (용포)

Trạm dừng xe buýt (41)
  1. Sangjuteomineol (상주터미널)
  2. Richimateu (리치마트)
  3. Sangjugyeongchalseo (상주경찰서)
  4. Seongdongchodeunghakgyo (성동초등학교)
  5. Ubangapateu (우방아파트)
  6. Sangjuyeogaek (상주여객)
  7. Oedap (외답)
  8. Oedap (외답)
  9. Heonsindong (헌신동)
  10. Oedamnonggongdanji (외답농공단지)
  11. Seongdong (성동)
  12. Sinsangni (신상리)
  13. Sinsang (신상)
  14. Sinsang (신상)
  15. Guchon (구촌)
  16. Hwasan (화산)
  17. Baekdujeom (백두점)
  18. Sangchon (상촌)
  19. Gogaehyugaeso (고개휴개소)
  20. Gujamni (구잠리)
  21. Gujamni (구잠리)
  22. Gujam (구잠)
  23. Gujam (구잠)
  24. Gujam1Ri.Tojinmok (구잠1리.토진목)
  25. Nakdong2Ri (낙동2리)
  26. Nakdongjeongnyujang (낙동정류장)
  27. Janggongni (장곡리)
  28. Gubongni (구봉리)
  29. Gubongsamgeori (구봉삼거리)
  30. Okgwan1Ri (옥관1리)
  31. Okgwan1Ri (옥관1리)
  32. Okgwan2Ri (옥관2리)
  33. Okgwan (옥관)
  34. Okgwan (옥관)
  35. Munhyeon (문현)
  36. Yugok (유곡)
  37. Yugok2Ri (유곡2리)
  38. Yugok (유곡)
  39. Biryong (비룡)
  40. Angidong (안기동)
  41. Yongpo (용포)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.