Sangjusi (상주시) xe buýt 541: chuyến đầu / cuối
541: Seonsansioeteomineol (선산시외터미널) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Seonsansioeteomineol (선산시외터미널) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:25 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:45 |
| Giãn cách chuyến | 440 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (52)
- Seonsansioeteomineol (선산시외터미널)
- Munhwahoegwansamgeori (문화회관삼거리)
- Seonsaneupsamuso (선산읍사무소)
- Seonsanjunghakgyo (선산중학교)
- Jukjang2Rimaeulhoegwan (죽장2리마을회관)
- Jukjang2Rimaeulhoegwan (죽장2리마을회관)
- Bonggongni (봉곡리)
- Bonggok1Ri (봉곡1리)
- Deokchon1Ri (덕촌1리)
- Posang2Ri (포상2리)
- Unggongni (웅곡리)
- Muiri (무이리)
- Songsam2Ri (송삼2리)
- Mueulmyeonsamuso (무을면사무소)
- Mueuljeongnyujang (무을정류장)
- Mudeung2Ri (무등2리)
- Mudeung1Ri (무등1리)
- Oga2Ri (오가2리)
- Sangsongsudasaipgu (상송수다사입구)
- Angongni (안곡리)
- Sanhyeon4Ri (산현4리)
- Pyeongcheon1Ri (평천1리)
- Pyeongcheon2Ri (평천2리)
- Gongseong (공성)
- Oksan (옥산)
- Pyeongcheon2Ri (평천2리)
- Choo2Ri (초오2리)
- Choo1Ri (초오1리)
- Hacho (하초)
- Hacho (하초)
- Gacheon1Ri.Sinchon (가천1리.신촌)
- Cheonghari.Yongsan (청하리.용산)
- Cheongha1Ri (청하1리)
- Cheongni (청리)
- Wollori (월로리)
- Wonjang2Ri.Myogok (원장2리.묘곡)
- Wonjang2Ri.Bangye (원장2리.반계)
- Yangchondong (양촌동)
- Jicheon (지천)
- Pyeongsanjuyuso (평산주유소)
- Gyeongbukdaehakgyosangjukaempeoseu (경북대학교상주캠퍼스)
- Gajang.Ogalmimaeul (가장.오갈미마을)
- Haniljadongchahagwonap (한일자동차학원앞)
- Hangmaru (학마루)
- Bongdae (봉대)
- Sangjugodeunghakgyo (상주고등학교)
- Dongaapateu (동아아파트)
- Pungmulsijang (풍물시장)
- Seoseongdong (서성동)
- Sangjuseongmobyeongwon (상주성모병원)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
541: Seonsansioeteomineol (선산시외터미널) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Seonsansioeteomineol (선산시외터미널) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 12:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:25 |
| Giãn cách chuyến | 375 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (55)
- Seonsansioeteomineol (선산시외터미널)
- Munhwahoegwansamgeori (문화회관삼거리)
- Seonsaneupsamuso (선산읍사무소)
- Seonsanjunghakgyo (선산중학교)
- Jukjang2Rimaeulhoegwan (죽장2리마을회관)
- Jukjang2Rimaeulhoegwan (죽장2리마을회관)
- Bonggongni (봉곡리)
- Bonggok1Ri (봉곡1리)
- Deokchon1Ri (덕촌1리)
- Posang2Ri (포상2리)
- Unggongni (웅곡리)
- Muiri (무이리)
- Songsam2Ri (송삼2리)
- Won2Ri (원2리)
- Won2Ri (원2리)
- Won2Ri (원2리)
- Mueulmyeonsamuso (무을면사무소)
- Mueuljeongnyujang (무을정류장)
- Mudeung2Ri (무등2리)
- Mudeung1Ri (무등1리)
- Oga2Ri (오가2리)
- Sangsongsudasaipgu (상송수다사입구)
- Angongni (안곡리)
- Sanhyeon4Ri (산현4리)
- Pyeongcheon1Ri (평천1리)
- Pyeongcheon2Ri (평천2리)
- Gongseong (공성)
- Oksan (옥산)
- Pyeongcheon2Ri (평천2리)
- Choo2Ri (초오2리)
- Choo1Ri (초오1리)
- Hacho (하초)
- Hacho (하초)
- Gacheon1Ri.Sinchon (가천1리.신촌)
- Cheonghari.Yongsan (청하리.용산)
- Cheongha1Ri (청하1리)
- Cheongni (청리)
- Wollori (월로리)
- Wonjang2Ri.Myogok (원장2리.묘곡)
- Wonjang2Ri.Bangye (원장2리.반계)
- Yangchondong (양촌동)
- Jicheon (지천)
- Pyeongsanjuyuso (평산주유소)
- Gyeongbukdaehakgyosangjukaempeoseu (경북대학교상주캠퍼스)
- Gajang.Ogalmimaeul (가장.오갈미마을)
- Haniljadongchahagwonap (한일자동차학원앞)
- Hangmaru (학마루)
- Bongdae (봉대)
- Sangjugodeunghakgyo (상주고등학교)
- Dongaapateu (동아아파트)
- Pungmulsijang (풍물시장)
- Seoseongdong (서성동)
- Sangjuseongmobyeongwon (상주성모병원)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.