Sangjusi (상주시) xe buýt 810: chuyến đầu / cuối

Sangjusi (상주시) xe buýt 810: chuyến đầu / cuối

810: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ Jungnul2Ri (중눌2리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangjuteomineol (상주터미널) → Jungnul2Ri (중눌2리)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:30
Chuyến cuối từ điểm đầu18:30
Giãn cách chuyến300 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jungnul2Ri (중눌2리)

Trạm dừng xe buýt (45)
  1. Sangjuteomineol (상주터미널)
  2. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  3. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  4. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  5. Ssuanmaeul (쑤안마을)
  6. Yeonwondong (연원동)
  7. Namjang (남장)
  8. Namjangdong (남장동)
  9. Namjangdong (남장동)
  10. Toedong (퇴동)
  11. Neungam (능암)
  12. Neungam (능암)
  13. Sinchon2Ri (신촌2리)
  14. Sinchon1 (신촌1)
  15. Sinchon (신촌)
  16. Pyeongji2Ri (평지2리)
  17. Nakseojeongnyuso (낙서정류소)
  18. Nakseochodeunghakgyo (낙서초등학교)
  19. Naeseojunghakgyo (내서중학교)
  20. Seowolli (서원리)
  21. Seowon2Ri.Golti (서원2리.골티)
  22. Beomwongogae (범원고개)
  23. Seowon (서원)
  24. Seowon1.Bamwon (서원1.밤원)
  25. Sangjujeilbyeongwon (상주제일병원)
  26. Sanggok2Ri (상곡2리)
  27. Sanggok (상곡)
  28. Sanggok2Ri (상곡2리)
  29. Sanggongni (상곡리)
  30. Sanggok1Ri (상곡1리)
  31. Sinbong2Ri (신봉2리)
  32. Jisalli (지산리)
  33. Hwaryeonggongyongbeoseuteomineol (화령공용버스터미널)
  34. Dalcheon1Ri.Saemal (달천1리.새말)
  35. Dalcheon2Ri (달천2리)
  36. Geumsan2Ri.Sansudong (금산2리.산수동)
  37. Sasan1Ri (사산1리)
  38. Geumsan2Ri.Bongsandong (금산2리.봉산동)
  39. Sasan2Ri (사산2리)
  40. Sasan2Ri (사산2리)
  41. Sogok1Ri (소곡1리)
  42. Sogok1Ri.Meonae (소곡1리.머내)
  43. Subong (수봉)
  44. Wondudong (원두동)
  45. Jungnul2Ri (중눌2리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.