Sangjusi (상주시) xe buýt 910: chuyến đầu / cuối

Sangjusi (상주시) xe buýt 910: chuyến đầu / cuối

910: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ Sanchonmaeuripgu (산촌마을입구)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangjuteomineol (상주터미널) → Sanchonmaeuripgu (산촌마을입구)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:40
Chuyến cuối từ điểm đầu18:00
Giãn cách chuyến395 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sanchonmaeuripgu (산촌마을입구)

Trạm dừng xe buýt (27)
  1. Sangjuteomineol (상주터미널)
  2. Richimateu (리치마트)
  3. Sangjuimeopsa (상주임업사)
  4. Hanaromateu (하나로마트)
  5. Seogok (서곡)
  6. Inpyeongwinmaeul (인평윗마을)
  7. Inpyeong1Dong (인평1동)
  8. Inpyeong2Ri (인평2리)
  9. Geodong (거동)
  10. Geodong2Dong (거동2동)
  11. Unpyeongni (운평리)
  12. Unpyeongni (운평리)
  13. Seunggok (승곡)
  14. Seunggok.Cheheommaeuripgu (승곡.체험마을입구)
  15. Seunggok (승곡)
  16. Seunggok (승곡)
  17. Seunggok (승곡)
  18. Seunggok (승곡)
  19. Yugok (유곡)
  20. Biryong (비룡)
  21. Angidong (안기동)
  22. Yongpo (용포)
  23. Yongpo (용포)
  24. Sinori.Sagimak (신오리.사기막)
  25. Sujeongni (수정리)
  26. Sujeongni (수정리)
  27. Sanchonmaeuripgu (산촌마을입구)

910: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ Sanchonmaeuripgu (산촌마을입구)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangjuteomineol (상주터미널) → Sanchonmaeuripgu (산촌마을입구)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:50
Chuyến cuối từ điểm đầu07:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sanchonmaeuripgu (산촌마을입구)

Trạm dừng xe buýt (33)
  1. Sangjuteomineol (상주터미널)
  2. Richimateu (리치마트)
  3. Sangjuimeopsa (상주임업사)
  4. Hanaromateu (하나로마트)
  5. Seogok (서곡)
  6. Inpyeongwinmaeul (인평윗마을)
  7. Inpyeong1Dong (인평1동)
  8. Inpyeong2Ri (인평2리)
  9. Geodong (거동)
  10. Geodong2Dong (거동2동)
  11. Unpyeongni (운평리)
  12. Unpyeongni (운평리)
  13. Seunggok (승곡)
  14. Seunggok.Cheheommaeuripgu (승곡.체험마을입구)
  15. Seunggok (승곡)
  16. Seunggok (승곡)
  17. Naegok1Ri (내곡1리)
  18. Sangchon1Ri.Jaenmallang (상촌1리.잿말랑)
  19. Sangchon1Ri (상촌1리)
  20. Sangcholli (상촌리)
  21. Yugok1Ri (유곡1리)
  22. Yugok (유곡)
  23. Yugok (유곡)
  24. Yugok2Ri (유곡2리)
  25. Yugok (유곡)
  26. Biryong (비룡)
  27. Angidong (안기동)
  28. Yongpo (용포)
  29. Yongpo (용포)
  30. Sinori.Sagimak (신오리.사기막)
  31. Sujeongni (수정리)
  32. Sujeongni (수정리)
  33. Sanchonmaeuripgu (산촌마을입구)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.