Sangjusi (상주시) xe buýt 920: chuyến đầu / cuối
920: Sangjuteomineol (상주터미널) ↔ Seonsansioeteomineol (선산시외터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sangjuteomineol (상주터미널) → Seonsansioeteomineol (선산시외터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 11:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 11:20 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Seonsansioeteomineol (선산시외터미널)
Trạm dừng xe buýt (40)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
- Richimateu (리치마트)
- Sangjuimeopsa (상주임업사)
- Hanaromateu (하나로마트)
- Seogok (서곡)
- Inpyeongwinmaeul (인평윗마을)
- Inpyeong1Dong (인평1동)
- Inpyeong2Ri (인평2리)
- Geodong (거동)
- Geodong2Dong (거동2동)
- Unpyeongni (운평리)
- Unpyeongni (운평리)
- Seunggok (승곡)
- Seunggok.Cheheommaeuripgu (승곡.체험마을입구)
- Seunggok (승곡)
- Seunggok (승곡)
- Seunggok (승곡)
- Seunggok (승곡)
- Yugok (유곡)
- Biryong (비룡)
- Angidong (안기동)
- Yongpo (용포)
- Yongpo (용포)
- Sinori.Sagimak (신오리.사기막)
- Sujeongni (수정리)
- Sujeongni (수정리)
- Sanchonmaeuripgu (산촌마을입구)
- Taebongni (태봉리)
- Daewon (대원)
- Deokchon2Ri (덕촌2리)
- Deokchonchodeunghakgyo (덕촌초등학교)
- Deokchon (덕촌)
- Bonggok1Ri (봉곡1리)
- Bonggongni (봉곡리)
- Jukjangni (죽장리)
- Jukjang2Rimaeulhoegwan (죽장2리마을회관)
- Jukjang2Rimaeulhoegwan (죽장2리마을회관)
- Jukjang1Rimaeulhoegwan (죽장1리마을회관)
- Samyeongapateu (삼영아파트)
- Seonsansioeteomineol (선산시외터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.