Sangjusi (상주시) xe buýt 950: chuyến đầu / cuối
950: Gaegongni (개곡리) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gaegongni (개곡리) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:05 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:45 |
| Giãn cách chuyến | 320 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (13)
- Gaegongni (개곡리)
- Deoksan.Gaesari (덕산.개사리)
- Gaegongni (개곡리)
- Secheon (세천)
- Buwondong (부원동)
- Buwon-Chorimi (부원-초림이)
- Buwon (부원)
- Buwon (부원)
- Imateu (이마트)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
950: Daejeolli.Dojaei (대전리.도재이) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Daejeolli.Dojaei (대전리.도재이) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 09:20 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (37)
- Daejeolli.Dojaei (대전리.도재이)
- Yeui1Ri (예의1리)
- Yeui2Ri (예의2리)
- Yeui2Ri.Yeogol (예의2리.여골)
- Yeui2Ri (예의2리)
- Yeui1Ri (예의1리)
- Daejeon1Ri.Hanbat (대전1리.한밭)
- Dokjeom (독점)
- Icholli (이촌리)
- Icholli (이촌리)
- Usan (우산)
- Gagongni.Meoti (가곡리.머티)
- Gagongni (가곡리)
- Gagok (가곡)
- Gagok (가곡)
- Baekjeon (백전)
- Salgogae (살고개)
- Icheon (이천)
- Bonggang1Ri (봉강1리)
- Bonggangni (봉강리)
- Bonggang (봉강)
- Namjeok (남적)
- Namjeok (남적)
- Namjeok (남적)
- Secheon (세천)
- Buwondong (부원동)
- Buwon-Chorimi (부원-초림이)
- Buwon (부원)
- Buwon (부원)
- Jukjeon (죽전)
- Mansan (만산)
- Hwasan (화산)
- Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
950: Daejeolli.Dojaei (대전리.도재이) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Daejeolli.Dojaei (대전리.도재이) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 13:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:45 |
| Giãn cách chuyến | 215 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (33)
- Daejeolli.Dojaei (대전리.도재이)
- Yeui1Ri (예의1리)
- Daejeon1Ri.Hanbat (대전1리.한밭)
- Dokjeom (독점)
- Icholli (이촌리)
- Icholli (이촌리)
- Usan (우산)
- Gagongni.Meoti (가곡리.머티)
- Gagongni (가곡리)
- Gagok (가곡)
- Gagok (가곡)
- Baekjeon (백전)
- Salgogae (살고개)
- Icheon (이천)
- Bonggang1Ri (봉강1리)
- Bonggangni (봉강리)
- Bonggang (봉강)
- Namjeok (남적)
- Namjeok (남적)
- Namjeok (남적)
- Secheon (세천)
- Buwondong (부원동)
- Buwon-Chorimi (부원-초림이)
- Buwon (부원)
- Buwon (부원)
- Jukjeon (죽전)
- Mansan (만산)
- Hwasan (화산)
- Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
950: Baekjeon (백전) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Baekjeon (백전) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 17:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (22)
- Baekjeon (백전)
- Salgogae (살고개)
- Icheon (이천)
- Bonggang1Ri (봉강1리)
- Bonggangni (봉강리)
- Bonggang (봉강)
- Namjeok (남적)
- Namjeok (남적)
- Namjeok (남적)
- Secheon (세천)
- Buwondong (부원동)
- Buwon-Chorimi (부원-초림이)
- Buwon (부원)
- Buwon (부원)
- Jukjeon (죽전)
- Mansan (만산)
- Hwasan (화산)
- Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
950: Sangjuhanbangsaneopdanji (상주한방산업단지) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sangjuhanbangsaneopdanji (상주한방산업단지) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 14:35 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:10 |
| Giãn cách chuyến | 275 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (38)
- Sangjuhanbangsaneopdanji (상주한방산업단지)
- Seongjubonghyuhyangnim (성주봉휴향림)
- Apsil (압실)
- Jidong2Ri (지동2리)
- Bongjungni (봉중리)
- Haheul1Ri (하흘1리)
- Haheulli (하흘리)
- Haheulli (하흘리)
- Haheul2Ri (하흘2리)
- Haheul2Ri.Icholli (하흘2리.이촌리)
- Icholli (이촌리)
- Usan (우산)
- Gagongni.Meoti (가곡리.머티)
- Gagongni (가곡리)
- Gagok (가곡)
- Gagok (가곡)
- Baekjeon (백전)
- Salgogae (살고개)
- Icheon (이천)
- Bonggang1Ri (봉강1리)
- Bonggangni (봉강리)
- Bonggang (봉강)
- Namjeok (남적)
- Namjeok (남적)
- Namjeok (남적)
- Secheon (세천)
- Buwondong (부원동)
- Buwon-Chorimi (부원-초림이)
- Buwon (부원)
- Buwon (부원)
- Jukjeon (죽전)
- Mansan (만산)
- Hwasan (화산)
- Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
950: Sangjuhanbangsaneopdanji (상주한방산업단지) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sangjuhanbangsaneopdanji (상주한방산업단지) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:55 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:45 |
| Giãn cách chuyến | 250 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (39)
- Sangjuhanbangsaneopdanji (상주한방산업단지)
- Seongjubonghyuhyangnim (성주봉휴향림)
- Namgok (남곡)
- Ugi1Ri (우기1리)
- Ugi1Ri (우기1리)
- Bongjungni (봉중리)
- Haheul1Ri (하흘1리)
- Haheulli (하흘리)
- Haheulli (하흘리)
- Haheul2Ri (하흘2리)
- Haheul2Ri.Icholli (하흘2리.이촌리)
- Icholli (이촌리)
- Usan (우산)
- Gagongni.Meoti (가곡리.머티)
- Gagongni (가곡리)
- Gagok (가곡)
- Gagok (가곡)
- Baekjeon (백전)
- Salgogae (살고개)
- Icheon (이천)
- Bonggang1Ri (봉강1리)
- Bonggangni (봉강리)
- Bonggang (봉강)
- Namjeok (남적)
- Namjeok (남적)
- Namjeok (남적)
- Secheon (세천)
- Buwondong (부원동)
- Buwon-Chorimi (부원-초림이)
- Buwon (부원)
- Buwon (부원)
- Jukjeon (죽전)
- Mansan (만산)
- Hwasan (화산)
- Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
950: jipyeong (지평) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | jipyeong (지평) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 11:15 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 13:45 |
| Giãn cách chuyến | 150 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (44)
- jipyeong (지평)
- jipyeong (지평)
- jipyeong (지평)
- Jungso2Ri (중소2리)
- Jungso1Ri (중소1리)
- Jungso1Ri (중소1리)
- Byeongam (병암)
- Dongmak2Ri (동막2리)
- Dongmak1Ri (동막1리)
- Dongmak1Ri (동막1리)
- Yangjeong2Ri.Sojeong (양정2리.소정)
- Yangjeong2Ri (양정2리)
- Yangjeong2Ri.Sojeong (양정2리.소정)
- Bugok1Ri (부곡1리)
- Gonggeom (공검)
- Yangjeongni (양정리)
- Yeonbong1Ri (연봉1리)
- Yeonbong2Ri (연봉2리)
- Wonteo (원터)
- Mokgari (목가리)
- Mokgari (목가리)
- Sangjugyodoso (상주교도소)
- Mokgari (목가리)
- Dureungni (두릉리)
- Dureung (두릉)
- Wonheungni (원흥리)
- Wonheung (원흥)
- Wonheung (원흥)
- Gwandong (관동)
- Wonheung2Ri (원흥2리)
- Gwandong-Hwiji (관동-휘지)
- Secheon (세천)
- Buwondong (부원동)
- Buwon-Chorimi (부원-초림이)
- Buwon (부원)
- Buwon (부원)
- Jukjeon (죽전)
- Mansan (만산)
- Hwasan (화산)
- Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
950: Usan (우산) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Usan (우산) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 14:15 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:15 |
| Giãn cách chuyến | 240 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (27)
- Usan (우산)
- Gagongni.Meoti (가곡리.머티)
- Gagongni (가곡리)
- Gagok (가곡)
- Gagok (가곡)
- Baekjeon (백전)
- Salgogae (살고개)
- Icheon (이천)
- Bonggang1Ri (봉강1리)
- Bonggangni (봉강리)
- Bonggang (봉강)
- Namjeok (남적)
- Namjeok (남적)
- Namjeok (남적)
- Secheon (세천)
- Buwondong (부원동)
- Buwon-Chorimi (부원-초림이)
- Buwon (부원)
- Buwon (부원)
- Jukjeon (죽전)
- Mansan (만산)
- Hwasan (화산)
- Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
950: jipyeong (지평) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | jipyeong (지평) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:20 |
| Giãn cách chuyến | 560 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (41)
- jipyeong (지평)
- jipyeong (지평)
- jipyeong (지평)
- Jungso2Ri (중소2리)
- Jungso1Ri (중소1리)
- Jungso1Ri (중소1리)
- Byeongam (병암)
- Dongmak2Ri (동막2리)
- Dongmak1Ri (동막1리)
- Dongmak1Ri (동막1리)
- Bugok1Ri (부곡1리)
- Gonggeom (공검)
- Yangjeongni (양정리)
- Yeonbong1Ri (연봉1리)
- Yeonbong2Ri (연봉2리)
- Wonteo (원터)
- Mokgari (목가리)
- Mokgari (목가리)
- Sangjugyodoso (상주교도소)
- Mokgari (목가리)
- Dureungni (두릉리)
- Dureung (두릉)
- Wonheungni (원흥리)
- Wonheung (원흥)
- Wonheung (원흥)
- Gwandong (관동)
- Wonheung2Ri (원흥2리)
- Gwandong-Hwiji (관동-휘지)
- Secheon (세천)
- Buwondong (부원동)
- Buwon-Chorimi (부원-초림이)
- Buwon (부원)
- Buwon (부원)
- Jukjeon (죽전)
- Mansan (만산)
- Hwasan (화산)
- Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
950: jipyeong (지평) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | jipyeong (지평) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:05 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:05 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (38)
- jipyeong (지평)
- jipyeong (지평)
- jipyeong (지평)
- Jungso2Ri (중소2리)
- Jungso1Ri (중소1리)
- Jungso1Ri (중소1리)
- Byeongam (병암)
- Dongmak2Ri (동막2리)
- Dongmak1Ri (동막1리)
- Dongmak1Ri (동막1리)
- Bugok1Ri (부곡1리)
- Gonggeom (공검)
- Yangjeongni (양정리)
- Yeonbong1Ri (연봉1리)
- Yeonbong2Ri (연봉2리)
- Wonteo (원터)
- Mokgari (목가리)
- Wonteo (원터)
- Yeonbong2Ri (연봉2리)
- Yeonbongni (연봉리)
- Yeonbong2Ri (연봉2리)
- Wonheung (원흥)
- Gwandong (관동)
- Wonheung2Ri (원흥2리)
- Gwandong-Hwiji (관동-휘지)
- Secheon (세천)
- Buwondong (부원동)
- Buwon-Chorimi (부원-초림이)
- Buwon (부원)
- Buwon (부원)
- Jukjeon (죽전)
- Mansan (만산)
- Hwasan (화산)
- Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
950: jipyeong (지평) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | jipyeong (지평) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 19:45 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:45 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (34)
- jipyeong (지평)
- jipyeong (지평)
- jipyeong (지평)
- Jungso2Ri (중소2리)
- Jungso1Ri (중소1리)
- Jungso1Ri (중소1리)
- Byeongam (병암)
- Dongmak2Ri (동막2리)
- Dongmak1Ri (동막1리)
- Dongmak1Ri (동막1리)
- Bugok1Ri (부곡1리)
- Gonggeom (공검)
- Yangjeongni (양정리)
- Yeonbong1Ri (연봉1리)
- Yeonbong2Ri (연봉2리)
- Yeonbongni (연봉리)
- Yeonbong2Ri (연봉2리)
- Wonheung (원흥)
- Gwandong (관동)
- Wonheung2Ri (원흥2리)
- Gwandong-Hwiji (관동-휘지)
- Secheon (세천)
- Buwondong (부원동)
- Buwon-Chorimi (부원-초림이)
- Buwon (부원)
- Buwon (부원)
- Jukjeon (죽전)
- Mansan (만산)
- Hwasan (화산)
- Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
950: jipyeong (지평) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | jipyeong (지평) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:10 |
| Giãn cách chuyến | 290 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (38)
- jipyeong (지평)
- jipyeong (지평)
- jipyeong (지평)
- Jungso2Ri (중소2리)
- Jungso1Ri (중소1리)
- Jungso1Ri (중소1리)
- Byeongam (병암)
- Byeongamni (병암리)
- Byeongamni (병암리)
- Otae1Ri (오태1리)
- Otaeri (오태리)
- Otaeri (오태리)
- Gwanhyeolli (관현리)
- Gwanhyeolli (관현리)
- Gwanhyeolli (관현리)
- Gagok (가곡)
- Baekjeon (백전)
- Salgogae (살고개)
- Icheon (이천)
- Bonggang1Ri (봉강1리)
- Bonggangni (봉강리)
- Bonggang (봉강)
- Namjeok (남적)
- Namjeok (남적)
- Namjeok (남적)
- Secheon (세천)
- Buwondong (부원동)
- Buwon-Chorimi (부원-초림이)
- Buwon (부원)
- Buwon (부원)
- Jukjeon (죽전)
- Mansan (만산)
- Hwasan (화산)
- Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
950: Hwangnyeong3Ri (황령3리) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hwangnyeong3Ri (황령3리) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 10:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (43)
- Hwangnyeong3Ri (황령3리)
- Hwangnyeong2Ri (황령2리)
- Hwangnyeong1Ri (황령1리)
- Hwangnyeongsa (황령사)
- Sangjuhanbangsaneopdanji (상주한방산업단지)
- Seongjubonghyuhyangnim (성주봉휴향림)
- Namgok (남곡)
- Ugi1Ri (우기1리)
- Ugi1Ri (우기1리)
- Bongjungni (봉중리)
- Haheul1Ri (하흘1리)
- Haheulli (하흘리)
- Haheulli (하흘리)
- Haheul2Ri (하흘2리)
- Haheul2Ri.Icholli (하흘2리.이촌리)
- Icholli (이촌리)
- Usan (우산)
- Gagongni.Meoti (가곡리.머티)
- Gagongni (가곡리)
- Gagok (가곡)
- Gagok (가곡)
- Baekjeon (백전)
- Salgogae (살고개)
- Icheon (이천)
- Bonggang1Ri (봉강1리)
- Bonggangni (봉강리)
- Bonggang (봉강)
- Namjeok (남적)
- Namjeok (남적)
- Namjeok (남적)
- Secheon (세천)
- Buwondong (부원동)
- Buwon-Chorimi (부원-초림이)
- Buwon (부원)
- Buwon (부원)
- Jukjeon (죽전)
- Mansan (만산)
- Hwasan (화산)
- Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
950: Apsil (압실) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Apsil (압실) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 08:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (43)
- Apsil (압실)
- Seongok2Ri (선곡2리)
- Namgok2Ri (남곡2리)
- Seongjubonghyuhyangnim (성주봉휴향림)
- Sangjuhanbangsaneopdanji (상주한방산업단지)
- Seongjubonghyuhyangnim (성주봉휴향림)
- Namgok (남곡)
- Ugi1Ri (우기1리)
- Ugi1Ri (우기1리)
- Bongjungni (봉중리)
- Haheul1Ri (하흘1리)
- Haheulli (하흘리)
- Haheulli (하흘리)
- Haheul2Ri (하흘2리)
- Haheul2Ri.Icholli (하흘2리.이촌리)
- Icholli (이촌리)
- Usan (우산)
- Gagongni.Meoti (가곡리.머티)
- Gagongni (가곡리)
- Gagok (가곡)
- Gagok (가곡)
- Baekjeon (백전)
- Salgogae (살고개)
- Icheon (이천)
- Bonggang1Ri (봉강1리)
- Bonggangni (봉강리)
- Bonggang (봉강)
- Namjeok (남적)
- Namjeok (남적)
- Namjeok (남적)
- Secheon (세천)
- Buwondong (부원동)
- Buwon-Chorimi (부원-초림이)
- Buwon (부원)
- Buwon (부원)
- Jukjeon (죽전)
- Mansan (만산)
- Hwasan (화산)
- Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
950: Hamchangbeoseujeongnyujang (함창버스정류장) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hamchangbeoseujeongnyujang (함창버스정류장) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 12:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 12:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (30)
- Hamchangbeoseujeongnyujang (함창버스정류장)
- Jeungchon (증촌)
- Soam (소암)
- Soam1Ri (소암1리)
- Ialli (이안리)
- Seongsimwon (성심원)
- Yeokgok (역곡)
- Hwadong (화동)
- Yangjeongni (양정리)
- Yeonbong1Ri (연봉1리)
- Yeonbong2Ri (연봉2리)
- Yeonbongni (연봉리)
- Yeonbong2Ri (연봉2리)
- Wonheung (원흥)
- Gwandong (관동)
- Wonheung2Ri (원흥2리)
- Gwandong-Hwiji (관동-휘지)
- Secheon (세천)
- Buwondong (부원동)
- Buwon-Chorimi (부원-초림이)
- Buwon (부원)
- Buwon (부원)
- Jukjeon (죽전)
- Mansan (만산)
- Hwasan (화산)
- Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
950: Hwangnyeong3Ri (황령3리) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hwangnyeong3Ri (황령3리) → Sangjuteomineol (상주터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 06:20 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)
Trạm dừng xe buýt (54)
- Hwangnyeong3Ri (황령3리)
- Hwangnyeong2Ri (황령2리)
- Hwangnyeong1Ri (황령1리)
- Hwangnyeongsa (황령사)
- Sangjuhanbangsaneopdanji (상주한방산업단지)
- Seongjubonghyuhyangnim (성주봉휴향림)
- Namgok (남곡)
- Ugi1Ri (우기1리)
- Ugi1Ri (우기1리)
- Bongjungni (봉중리)
- Haheul1Ri (하흘1리)
- Haheulli (하흘리)
- Haheulli (하흘리)
- Haheul2Ri (하흘2리)
- Haheul2Ri.Icholli (하흘2리.이촌리)
- Icholli (이촌리)
- Icholli (이촌리)
- Dokjeom (독점)
- Daejeolli (대전리)
- Daejeon1Ri.Hanbat (대전1리.한밭)
- Yeui1Ri (예의1리)
- Daejeolli.Dojaei (대전리.도재이)
- Yeui1Ri (예의1리)
- Daejeon1Ri.Hanbat (대전1리.한밭)
- Dokjeom (독점)
- Icholli (이촌리)
- Icholli (이촌리)
- Usan (우산)
- Gagongni.Meoti (가곡리.머티)
- Gagongni (가곡리)
- Gagok (가곡)
- Gagok (가곡)
- Baekjeon (백전)
- Salgogae (살고개)
- Icheon (이천)
- Bonggang1Ri (봉강1리)
- Bonggangni (봉강리)
- Bonggang (봉강)
- Namjeok (남적)
- Namjeok (남적)
- Namjeok (남적)
- Secheon (세천)
- Buwondong (부원동)
- Buwon-Chorimi (부원-초림이)
- Buwon (부원)
- Buwon (부원)
- Jukjeon (죽전)
- Mansan (만산)
- Hwasan (화산)
- Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
- Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
- Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
- Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
- Sangjuteomineol (상주터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.