Sangjusi (상주시) xe buýt 950: chuyến đầu / cuối

Sangjusi (상주시) xe buýt 950: chuyến đầu / cuối

950: Gaegongni (개곡리) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGaegongni (개곡리) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:05
Chuyến cuối từ điểm đầu15:45
Giãn cách chuyến320 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Gaegongni (개곡리)
  2. Deoksan.Gaesari (덕산.개사리)
  3. Gaegongni (개곡리)
  4. Secheon (세천)
  5. Buwondong (부원동)
  6. Buwon-Chorimi (부원-초림이)
  7. Buwon (부원)
  8. Buwon (부원)
  9. Imateu (이마트)
  10. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  11. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  12. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  13. Sangjuteomineol (상주터미널)

950: Daejeolli.Dojaei (대전리.도재이) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaejeolli.Dojaei (대전리.도재이) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:20
Chuyến cuối từ điểm đầu09:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (37)
  1. Daejeolli.Dojaei (대전리.도재이)
  2. Yeui1Ri (예의1리)
  3. Yeui2Ri (예의2리)
  4. Yeui2Ri.Yeogol (예의2리.여골)
  5. Yeui2Ri (예의2리)
  6. Yeui1Ri (예의1리)
  7. Daejeon1Ri.Hanbat (대전1리.한밭)
  8. Dokjeom (독점)
  9. Icholli (이촌리)
  10. Icholli (이촌리)
  11. Usan (우산)
  12. Gagongni.Meoti (가곡리.머티)
  13. Gagongni (가곡리)
  14. Gagok (가곡)
  15. Gagok (가곡)
  16. Baekjeon (백전)
  17. Salgogae (살고개)
  18. Icheon (이천)
  19. Bonggang1Ri (봉강1리)
  20. Bonggangni (봉강리)
  21. Bonggang (봉강)
  22. Namjeok (남적)
  23. Namjeok (남적)
  24. Namjeok (남적)
  25. Secheon (세천)
  26. Buwondong (부원동)
  27. Buwon-Chorimi (부원-초림이)
  28. Buwon (부원)
  29. Buwon (부원)
  30. Jukjeon (죽전)
  31. Mansan (만산)
  32. Hwasan (화산)
  33. Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
  34. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  35. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  36. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  37. Sangjuteomineol (상주터미널)

950: Daejeolli.Dojaei (대전리.도재이) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaejeolli.Dojaei (대전리.도재이) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:10
Chuyến cuối từ điểm đầu16:45
Giãn cách chuyến215 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (33)
  1. Daejeolli.Dojaei (대전리.도재이)
  2. Yeui1Ri (예의1리)
  3. Daejeon1Ri.Hanbat (대전1리.한밭)
  4. Dokjeom (독점)
  5. Icholli (이촌리)
  6. Icholli (이촌리)
  7. Usan (우산)
  8. Gagongni.Meoti (가곡리.머티)
  9. Gagongni (가곡리)
  10. Gagok (가곡)
  11. Gagok (가곡)
  12. Baekjeon (백전)
  13. Salgogae (살고개)
  14. Icheon (이천)
  15. Bonggang1Ri (봉강1리)
  16. Bonggangni (봉강리)
  17. Bonggang (봉강)
  18. Namjeok (남적)
  19. Namjeok (남적)
  20. Namjeok (남적)
  21. Secheon (세천)
  22. Buwondong (부원동)
  23. Buwon-Chorimi (부원-초림이)
  24. Buwon (부원)
  25. Buwon (부원)
  26. Jukjeon (죽전)
  27. Mansan (만산)
  28. Hwasan (화산)
  29. Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
  30. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  31. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  32. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  33. Sangjuteomineol (상주터미널)

950: Baekjeon (백전) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBaekjeon (백전) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:30
Chuyến cuối từ điểm đầu17:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Baekjeon (백전)
  2. Salgogae (살고개)
  3. Icheon (이천)
  4. Bonggang1Ri (봉강1리)
  5. Bonggangni (봉강리)
  6. Bonggang (봉강)
  7. Namjeok (남적)
  8. Namjeok (남적)
  9. Namjeok (남적)
  10. Secheon (세천)
  11. Buwondong (부원동)
  12. Buwon-Chorimi (부원-초림이)
  13. Buwon (부원)
  14. Buwon (부원)
  15. Jukjeon (죽전)
  16. Mansan (만산)
  17. Hwasan (화산)
  18. Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
  19. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  20. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  21. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  22. Sangjuteomineol (상주터미널)

950: Sangjuhanbangsaneopdanji (상주한방산업단지) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangjuhanbangsaneopdanji (상주한방산업단지) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu14:35
Chuyến cuối từ điểm đầu19:10
Giãn cách chuyến275 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (38)
  1. Sangjuhanbangsaneopdanji (상주한방산업단지)
  2. Seongjubonghyuhyangnim (성주봉휴향림)
  3. Apsil (압실)
  4. Jidong2Ri (지동2리)
  5. Bongjungni (봉중리)
  6. Haheul1Ri (하흘1리)
  7. Haheulli (하흘리)
  8. Haheulli (하흘리)
  9. Haheul2Ri (하흘2리)
  10. Haheul2Ri.Icholli (하흘2리.이촌리)
  11. Icholli (이촌리)
  12. Usan (우산)
  13. Gagongni.Meoti (가곡리.머티)
  14. Gagongni (가곡리)
  15. Gagok (가곡)
  16. Gagok (가곡)
  17. Baekjeon (백전)
  18. Salgogae (살고개)
  19. Icheon (이천)
  20. Bonggang1Ri (봉강1리)
  21. Bonggangni (봉강리)
  22. Bonggang (봉강)
  23. Namjeok (남적)
  24. Namjeok (남적)
  25. Namjeok (남적)
  26. Secheon (세천)
  27. Buwondong (부원동)
  28. Buwon-Chorimi (부원-초림이)
  29. Buwon (부원)
  30. Buwon (부원)
  31. Jukjeon (죽전)
  32. Mansan (만산)
  33. Hwasan (화산)
  34. Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
  35. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  36. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  37. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  38. Sangjuteomineol (상주터미널)

950: Sangjuhanbangsaneopdanji (상주한방산업단지) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangjuhanbangsaneopdanji (상주한방산업단지) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:55
Chuyến cuối từ điểm đầu15:45
Giãn cách chuyến250 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (39)
  1. Sangjuhanbangsaneopdanji (상주한방산업단지)
  2. Seongjubonghyuhyangnim (성주봉휴향림)
  3. Namgok (남곡)
  4. Ugi1Ri (우기1리)
  5. Ugi1Ri (우기1리)
  6. Bongjungni (봉중리)
  7. Haheul1Ri (하흘1리)
  8. Haheulli (하흘리)
  9. Haheulli (하흘리)
  10. Haheul2Ri (하흘2리)
  11. Haheul2Ri.Icholli (하흘2리.이촌리)
  12. Icholli (이촌리)
  13. Usan (우산)
  14. Gagongni.Meoti (가곡리.머티)
  15. Gagongni (가곡리)
  16. Gagok (가곡)
  17. Gagok (가곡)
  18. Baekjeon (백전)
  19. Salgogae (살고개)
  20. Icheon (이천)
  21. Bonggang1Ri (봉강1리)
  22. Bonggangni (봉강리)
  23. Bonggang (봉강)
  24. Namjeok (남적)
  25. Namjeok (남적)
  26. Namjeok (남적)
  27. Secheon (세천)
  28. Buwondong (부원동)
  29. Buwon-Chorimi (부원-초림이)
  30. Buwon (부원)
  31. Buwon (부원)
  32. Jukjeon (죽전)
  33. Mansan (만산)
  34. Hwasan (화산)
  35. Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
  36. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  37. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  38. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  39. Sangjuteomineol (상주터미널)

950: jipyeong (지평) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốijipyeong (지평) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:15
Chuyến cuối từ điểm đầu13:45
Giãn cách chuyến150 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (44)
  1. jipyeong (지평)
  2. jipyeong (지평)
  3. jipyeong (지평)
  4. Jungso2Ri (중소2리)
  5. Jungso1Ri (중소1리)
  6. Jungso1Ri (중소1리)
  7. Byeongam (병암)
  8. Dongmak2Ri (동막2리)
  9. Dongmak1Ri (동막1리)
  10. Dongmak1Ri (동막1리)
  11. Yangjeong2Ri.Sojeong (양정2리.소정)
  12. Yangjeong2Ri (양정2리)
  13. Yangjeong2Ri.Sojeong (양정2리.소정)
  14. Bugok1Ri (부곡1리)
  15. Gonggeom (공검)
  16. Yangjeongni (양정리)
  17. Yeonbong1Ri (연봉1리)
  18. Yeonbong2Ri (연봉2리)
  19. Wonteo (원터)
  20. Mokgari (목가리)
  21. Mokgari (목가리)
  22. Sangjugyodoso (상주교도소)
  23. Mokgari (목가리)
  24. Dureungni (두릉리)
  25. Dureung (두릉)
  26. Wonheungni (원흥리)
  27. Wonheung (원흥)
  28. Wonheung (원흥)
  29. Gwandong (관동)
  30. Wonheung2Ri (원흥2리)
  31. Gwandong-Hwiji (관동-휘지)
  32. Secheon (세천)
  33. Buwondong (부원동)
  34. Buwon-Chorimi (부원-초림이)
  35. Buwon (부원)
  36. Buwon (부원)
  37. Jukjeon (죽전)
  38. Mansan (만산)
  39. Hwasan (화산)
  40. Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
  41. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  42. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  43. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  44. Sangjuteomineol (상주터미널)

950: Usan (우산) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiUsan (우산) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu14:15
Chuyến cuối từ điểm đầu18:15
Giãn cách chuyến240 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (27)
  1. Usan (우산)
  2. Gagongni.Meoti (가곡리.머티)
  3. Gagongni (가곡리)
  4. Gagok (가곡)
  5. Gagok (가곡)
  6. Baekjeon (백전)
  7. Salgogae (살고개)
  8. Icheon (이천)
  9. Bonggang1Ri (봉강1리)
  10. Bonggangni (봉강리)
  11. Bonggang (봉강)
  12. Namjeok (남적)
  13. Namjeok (남적)
  14. Namjeok (남적)
  15. Secheon (세천)
  16. Buwondong (부원동)
  17. Buwon-Chorimi (부원-초림이)
  18. Buwon (부원)
  19. Buwon (부원)
  20. Jukjeon (죽전)
  21. Mansan (만산)
  22. Hwasan (화산)
  23. Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
  24. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  25. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  26. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  27. Sangjuteomineol (상주터미널)

950: jipyeong (지평) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốijipyeong (지평) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:00
Chuyến cuối từ điểm đầu18:20
Giãn cách chuyến560 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (41)
  1. jipyeong (지평)
  2. jipyeong (지평)
  3. jipyeong (지평)
  4. Jungso2Ri (중소2리)
  5. Jungso1Ri (중소1리)
  6. Jungso1Ri (중소1리)
  7. Byeongam (병암)
  8. Dongmak2Ri (동막2리)
  9. Dongmak1Ri (동막1리)
  10. Dongmak1Ri (동막1리)
  11. Bugok1Ri (부곡1리)
  12. Gonggeom (공검)
  13. Yangjeongni (양정리)
  14. Yeonbong1Ri (연봉1리)
  15. Yeonbong2Ri (연봉2리)
  16. Wonteo (원터)
  17. Mokgari (목가리)
  18. Mokgari (목가리)
  19. Sangjugyodoso (상주교도소)
  20. Mokgari (목가리)
  21. Dureungni (두릉리)
  22. Dureung (두릉)
  23. Wonheungni (원흥리)
  24. Wonheung (원흥)
  25. Wonheung (원흥)
  26. Gwandong (관동)
  27. Wonheung2Ri (원흥2리)
  28. Gwandong-Hwiji (관동-휘지)
  29. Secheon (세천)
  30. Buwondong (부원동)
  31. Buwon-Chorimi (부원-초림이)
  32. Buwon (부원)
  33. Buwon (부원)
  34. Jukjeon (죽전)
  35. Mansan (만산)
  36. Hwasan (화산)
  37. Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
  38. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  39. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  40. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  41. Sangjuteomineol (상주터미널)

950: jipyeong (지평) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốijipyeong (지평) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:05
Chuyến cuối từ điểm đầu07:05

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (38)
  1. jipyeong (지평)
  2. jipyeong (지평)
  3. jipyeong (지평)
  4. Jungso2Ri (중소2리)
  5. Jungso1Ri (중소1리)
  6. Jungso1Ri (중소1리)
  7. Byeongam (병암)
  8. Dongmak2Ri (동막2리)
  9. Dongmak1Ri (동막1리)
  10. Dongmak1Ri (동막1리)
  11. Bugok1Ri (부곡1리)
  12. Gonggeom (공검)
  13. Yangjeongni (양정리)
  14. Yeonbong1Ri (연봉1리)
  15. Yeonbong2Ri (연봉2리)
  16. Wonteo (원터)
  17. Mokgari (목가리)
  18. Wonteo (원터)
  19. Yeonbong2Ri (연봉2리)
  20. Yeonbongni (연봉리)
  21. Yeonbong2Ri (연봉2리)
  22. Wonheung (원흥)
  23. Gwandong (관동)
  24. Wonheung2Ri (원흥2리)
  25. Gwandong-Hwiji (관동-휘지)
  26. Secheon (세천)
  27. Buwondong (부원동)
  28. Buwon-Chorimi (부원-초림이)
  29. Buwon (부원)
  30. Buwon (부원)
  31. Jukjeon (죽전)
  32. Mansan (만산)
  33. Hwasan (화산)
  34. Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
  35. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  36. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  37. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  38. Sangjuteomineol (상주터미널)

950: jipyeong (지평) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốijipyeong (지평) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:45
Chuyến cuối từ điểm đầu19:45

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (34)
  1. jipyeong (지평)
  2. jipyeong (지평)
  3. jipyeong (지평)
  4. Jungso2Ri (중소2리)
  5. Jungso1Ri (중소1리)
  6. Jungso1Ri (중소1리)
  7. Byeongam (병암)
  8. Dongmak2Ri (동막2리)
  9. Dongmak1Ri (동막1리)
  10. Dongmak1Ri (동막1리)
  11. Bugok1Ri (부곡1리)
  12. Gonggeom (공검)
  13. Yangjeongni (양정리)
  14. Yeonbong1Ri (연봉1리)
  15. Yeonbong2Ri (연봉2리)
  16. Yeonbongni (연봉리)
  17. Yeonbong2Ri (연봉2리)
  18. Wonheung (원흥)
  19. Gwandong (관동)
  20. Wonheung2Ri (원흥2리)
  21. Gwandong-Hwiji (관동-휘지)
  22. Secheon (세천)
  23. Buwondong (부원동)
  24. Buwon-Chorimi (부원-초림이)
  25. Buwon (부원)
  26. Buwon (부원)
  27. Jukjeon (죽전)
  28. Mansan (만산)
  29. Hwasan (화산)
  30. Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
  31. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  32. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  33. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  34. Sangjuteomineol (상주터미널)

950: jipyeong (지평) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốijipyeong (지평) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:20
Chuyến cuối từ điểm đầu15:10
Giãn cách chuyến290 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (38)
  1. jipyeong (지평)
  2. jipyeong (지평)
  3. jipyeong (지평)
  4. Jungso2Ri (중소2리)
  5. Jungso1Ri (중소1리)
  6. Jungso1Ri (중소1리)
  7. Byeongam (병암)
  8. Byeongamni (병암리)
  9. Byeongamni (병암리)
  10. Otae1Ri (오태1리)
  11. Otaeri (오태리)
  12. Otaeri (오태리)
  13. Gwanhyeolli (관현리)
  14. Gwanhyeolli (관현리)
  15. Gwanhyeolli (관현리)
  16. Gagok (가곡)
  17. Baekjeon (백전)
  18. Salgogae (살고개)
  19. Icheon (이천)
  20. Bonggang1Ri (봉강1리)
  21. Bonggangni (봉강리)
  22. Bonggang (봉강)
  23. Namjeok (남적)
  24. Namjeok (남적)
  25. Namjeok (남적)
  26. Secheon (세천)
  27. Buwondong (부원동)
  28. Buwon-Chorimi (부원-초림이)
  29. Buwon (부원)
  30. Buwon (부원)
  31. Jukjeon (죽전)
  32. Mansan (만산)
  33. Hwasan (화산)
  34. Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
  35. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  36. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  37. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  38. Sangjuteomineol (상주터미널)

950: Hwangnyeong3Ri (황령3리) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHwangnyeong3Ri (황령3리) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:40
Chuyến cuối từ điểm đầu10:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (43)
  1. Hwangnyeong3Ri (황령3리)
  2. Hwangnyeong2Ri (황령2리)
  3. Hwangnyeong1Ri (황령1리)
  4. Hwangnyeongsa (황령사)
  5. Sangjuhanbangsaneopdanji (상주한방산업단지)
  6. Seongjubonghyuhyangnim (성주봉휴향림)
  7. Namgok (남곡)
  8. Ugi1Ri (우기1리)
  9. Ugi1Ri (우기1리)
  10. Bongjungni (봉중리)
  11. Haheul1Ri (하흘1리)
  12. Haheulli (하흘리)
  13. Haheulli (하흘리)
  14. Haheul2Ri (하흘2리)
  15. Haheul2Ri.Icholli (하흘2리.이촌리)
  16. Icholli (이촌리)
  17. Usan (우산)
  18. Gagongni.Meoti (가곡리.머티)
  19. Gagongni (가곡리)
  20. Gagok (가곡)
  21. Gagok (가곡)
  22. Baekjeon (백전)
  23. Salgogae (살고개)
  24. Icheon (이천)
  25. Bonggang1Ri (봉강1리)
  26. Bonggangni (봉강리)
  27. Bonggang (봉강)
  28. Namjeok (남적)
  29. Namjeok (남적)
  30. Namjeok (남적)
  31. Secheon (세천)
  32. Buwondong (부원동)
  33. Buwon-Chorimi (부원-초림이)
  34. Buwon (부원)
  35. Buwon (부원)
  36. Jukjeon (죽전)
  37. Mansan (만산)
  38. Hwasan (화산)
  39. Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
  40. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  41. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  42. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  43. Sangjuteomineol (상주터미널)

950: Apsil (압실) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiApsil (압실) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:00
Chuyến cuối từ điểm đầu08:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (43)
  1. Apsil (압실)
  2. Seongok2Ri (선곡2리)
  3. Namgok2Ri (남곡2리)
  4. Seongjubonghyuhyangnim (성주봉휴향림)
  5. Sangjuhanbangsaneopdanji (상주한방산업단지)
  6. Seongjubonghyuhyangnim (성주봉휴향림)
  7. Namgok (남곡)
  8. Ugi1Ri (우기1리)
  9. Ugi1Ri (우기1리)
  10. Bongjungni (봉중리)
  11. Haheul1Ri (하흘1리)
  12. Haheulli (하흘리)
  13. Haheulli (하흘리)
  14. Haheul2Ri (하흘2리)
  15. Haheul2Ri.Icholli (하흘2리.이촌리)
  16. Icholli (이촌리)
  17. Usan (우산)
  18. Gagongni.Meoti (가곡리.머티)
  19. Gagongni (가곡리)
  20. Gagok (가곡)
  21. Gagok (가곡)
  22. Baekjeon (백전)
  23. Salgogae (살고개)
  24. Icheon (이천)
  25. Bonggang1Ri (봉강1리)
  26. Bonggangni (봉강리)
  27. Bonggang (봉강)
  28. Namjeok (남적)
  29. Namjeok (남적)
  30. Namjeok (남적)
  31. Secheon (세천)
  32. Buwondong (부원동)
  33. Buwon-Chorimi (부원-초림이)
  34. Buwon (부원)
  35. Buwon (부원)
  36. Jukjeon (죽전)
  37. Mansan (만산)
  38. Hwasan (화산)
  39. Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
  40. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  41. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  42. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  43. Sangjuteomineol (상주터미널)

950: Hamchangbeoseujeongnyujang (함창버스정류장) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHamchangbeoseujeongnyujang (함창버스정류장) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:50
Chuyến cuối từ điểm đầu12:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (30)
  1. Hamchangbeoseujeongnyujang (함창버스정류장)
  2. Jeungchon (증촌)
  3. Soam (소암)
  4. Soam1Ri (소암1리)
  5. Ialli (이안리)
  6. Seongsimwon (성심원)
  7. Yeokgok (역곡)
  8. Hwadong (화동)
  9. Yangjeongni (양정리)
  10. Yeonbong1Ri (연봉1리)
  11. Yeonbong2Ri (연봉2리)
  12. Yeonbongni (연봉리)
  13. Yeonbong2Ri (연봉2리)
  14. Wonheung (원흥)
  15. Gwandong (관동)
  16. Wonheung2Ri (원흥2리)
  17. Gwandong-Hwiji (관동-휘지)
  18. Secheon (세천)
  19. Buwondong (부원동)
  20. Buwon-Chorimi (부원-초림이)
  21. Buwon (부원)
  22. Buwon (부원)
  23. Jukjeon (죽전)
  24. Mansan (만산)
  25. Hwasan (화산)
  26. Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
  27. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  28. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  29. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  30. Sangjuteomineol (상주터미널)

950: Hwangnyeong3Ri (황령3리) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHwangnyeong3Ri (황령3리) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:20
Chuyến cuối từ điểm đầu06:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (54)
  1. Hwangnyeong3Ri (황령3리)
  2. Hwangnyeong2Ri (황령2리)
  3. Hwangnyeong1Ri (황령1리)
  4. Hwangnyeongsa (황령사)
  5. Sangjuhanbangsaneopdanji (상주한방산업단지)
  6. Seongjubonghyuhyangnim (성주봉휴향림)
  7. Namgok (남곡)
  8. Ugi1Ri (우기1리)
  9. Ugi1Ri (우기1리)
  10. Bongjungni (봉중리)
  11. Haheul1Ri (하흘1리)
  12. Haheulli (하흘리)
  13. Haheulli (하흘리)
  14. Haheul2Ri (하흘2리)
  15. Haheul2Ri.Icholli (하흘2리.이촌리)
  16. Icholli (이촌리)
  17. Icholli (이촌리)
  18. Dokjeom (독점)
  19. Daejeolli (대전리)
  20. Daejeon1Ri.Hanbat (대전1리.한밭)
  21. Yeui1Ri (예의1리)
  22. Daejeolli.Dojaei (대전리.도재이)
  23. Yeui1Ri (예의1리)
  24. Daejeon1Ri.Hanbat (대전1리.한밭)
  25. Dokjeom (독점)
  26. Icholli (이촌리)
  27. Icholli (이촌리)
  28. Usan (우산)
  29. Gagongni.Meoti (가곡리.머티)
  30. Gagongni (가곡리)
  31. Gagok (가곡)
  32. Gagok (가곡)
  33. Baekjeon (백전)
  34. Salgogae (살고개)
  35. Icheon (이천)
  36. Bonggang1Ri (봉강1리)
  37. Bonggangni (봉강리)
  38. Bonggang (봉강)
  39. Namjeok (남적)
  40. Namjeok (남적)
  41. Namjeok (남적)
  42. Secheon (세천)
  43. Buwondong (부원동)
  44. Buwon-Chorimi (부원-초림이)
  45. Buwon (부원)
  46. Buwon (부원)
  47. Jukjeon (죽전)
  48. Mansan (만산)
  49. Hwasan (화산)
  50. Sangsanjeonjagodeunghakgyo (상산전자고등학교)
  51. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  52. Nhnonghyeobeunhaengsangjubukjijeom (NH농협은행상주북지점)
  53. Sangjuchodeunghakgyo (상주초등학교)
  54. Sangjuteomineol (상주터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.