Sangjusi (상주시) xe buýt 980: chuyến đầu / cuối

Sangjusi (상주시) xe buýt 980: chuyến đầu / cuối

980: Mugok (무곡) ↔ Sangjuteomineol (상주터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMugok (무곡) → Sangjuteomineol (상주터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:05
Chuyến cuối từ điểm đầu08:05

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangjuteomineol (상주터미널)

Trạm dừng xe buýt (34)
  1. Mugok (무곡)
  2. Saemusil (새무실)
  3. Yongalli (용안리)
  4. Pyeongcheon (평천)
  5. Pyeongcheon2Ri (평천2리)
  6. Gongseong (공성)
  7. Oksan (옥산)
  8. Pyeongcheon2Ri (평천2리)
  9. Choo2Ri (초오2리)
  10. Choo1Ri (초오1리)
  11. Hacho (하초)
  12. Hacho (하초)
  13. Gacheon1Ri.Sinchon (가천1리.신촌)
  14. Cheonghari.Yongsan (청하리.용산)
  15. Cheongha1Ri (청하1리)
  16. Cheongni (청리)
  17. Wollori (월로리)
  18. Wonjang2Ri.Myogok (원장2리.묘곡)
  19. Wonjang2Ri.Bangye (원장2리.반계)
  20. Yangchondong (양촌동)
  21. Jicheon (지천)
  22. Pyeongsanjuyuso (평산주유소)
  23. Gyeongbukdaehakgyosangjukaempeoseu (경북대학교상주캠퍼스)
  24. Gajang.Ogalmimaeul (가장.오갈미마을)
  25. Haniljadongchahagwonap (한일자동차학원앞)
  26. Hangmaru (학마루)
  27. Bongdae (봉대)
  28. Sangjugodeunghakgyo (상주고등학교)
  29. Dongaapateu (동아아파트)
  30. Pungmulsijang (풍물시장)
  31. Seoseongdong (서성동)
  32. Sangjuseongmobyeongwon (상주성모병원)
  33. Sangju1Jugongapateu (상주1주공아파트)
  34. Sangjuteomineol (상주터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.