Sejong (세종) xe buýt 67: chuyến đầu / cuối

Sejong (세종) xe buýt 67: chuyến đầu / cuối

67: Sejonggosoksioebeoseuteomineol (세종고속시외버스터미널) ↔ Buyong2Ri (부용2리)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiSejonggosoksioebeoseuteomineol (세종고속시외버스터미널) → Buyong2Ri (부용2리)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:15
Chuyến cuối từ điểm đầu20:55

Trạm dừng xe buýt · Hướng Buyong2Ri (부용2리)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Sejonggosoksioebeoseuteomineol (세종고속시외버스터미널)
  2. Yongpori (용포리)
  3. Geumnamchodeunghakgyo (금남초등학교)
  4. Sincholli (신촌리)
  5. Hotalli (호탄리)
  6. Jangyeongsilgodeunghakgyo,Hotalli(Anteo) (장영실고등학교,호탄리(안터))
  7. Jangjaeri (장재리)
  8. Jangjae1Ri (장재1리)
  9. Jangjaeri(Taeryeonamipgu) (장재리(태련암입구))
  10. Jangjaeri(Giljaegogae) (장재리(길재고개))
  11. Hwangyongni (황용리)
  12. Hwangyonggyo (황용교)
  13. Saenarumaeul1Danji (새나루마을1단지)
  14. Saenarumaeul8Danji (새나루마을8단지)
  15. Saenarumaeul9Danji (새나루마을9단지)
  16. Sanhagyeonkeulleoseuteo (산학연클러스터)
  17. Sejongieumhakgyo (세종이음학교)
  18. Buyong1Ri (부용1리)
  19. Buyong2Ri (부용2리)

67: Buyong2Ri (부용2리) ↔ Sejonggosoksioebeoseuteomineol (세종고속시외버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiBuyong2Ri (부용2리) → Sejonggosoksioebeoseuteomineol (세종고속시외버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:40
Chuyến cuối từ điểm đầu21:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sejonggosoksioebeoseuteomineol (세종고속시외버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Buyong2Ri (부용2리)
  2. Buyong1Ri (부용1리)
  3. Sejongieumhakgyo (세종이음학교)
  4. Sanhagyeonkeulleoseuteo (산학연클러스터)
  5. Saenarumaeul9Danji (새나루마을9단지)
  6. Saenarumaeul8Danji (새나루마을8단지)
  7. Saenarumaeul1Danji (새나루마을1단지)
  8. Hwangyonggyo (황용교)
  9. Hwangyongni (황용리)
  10. Jangjaeri(Giljaegogae) (장재리(길재고개))
  11. Jangjaeri(Taeryeonamipgu) (장재리(태련암입구))
  12. Jangjae1Ri (장재1리)
  13. Jangjaeri (장재리)
  14. Jangyeongsilgodeunghakgyo,Hotalli(Anteo) (장영실고등학교,호탄리(안터))
  15. Hotalli (호탄리)
  16. Sincholli (신촌리)
  17. Geumnamchodeunghakgyo (금남초등학교)
  18. Yongpori (용포리)
  19. Sejonggosoksioebeoseuteomineol (세종고속시외버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.