Seocheongun (서천군) xe buýt 52: chuyến đầu / cuối

Seocheongun (서천군) xe buýt 52: chuyến đầu / cuối

52: Seocheonteomineol (서천터미널) ↔ Hongsanmyeonhaengjeongbokjisenteo (홍산면행정복지센터)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSeocheonteomineol (서천터미널) → Hongsanmyeonhaengjeongbokjisenteo (홍산면행정복지센터)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:00
Chuyến cuối từ điểm đầu06:00
Giãn cách chuyến3 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hongsanmyeonhaengjeongbokjisenteo (홍산면행정복지센터)

Trạm dừng xe buýt (39)
  1. Seocheonteomineol (서천터미널)
  2. Gunnonghyeop (군농협)
  3. Seocheonnonghyeop.Bomuimaeul (서천농협.봄의마을)
  4. Seocheonteukwasijang (서천특화시장)
  5. Jeonhwaguk.Seocheonhwawon (전화국.서천화원)
  6. Chukyeop.Seanyakguk (축협.세안약국)
  7. Jeongwonapateu (정원아파트)
  8. Seocheonyeojajeongbogodeunghakgyo (서천여자정보고등학교)
  9. Seocheonyeok (서천역)
  10. Geurinjutaek (그린주택)
  11. Hwageumni (화금리)
  12. Duwangni.Sagogae (두왕리.사고개)
  13. Taewollihoegwan.Bakjeolmae (태월리회관.박절매)
  14. Gongdongchebijeongodeunghakgyo (공동체비전고등학교)
  15. Taewolli (태월리)
  16. Dongsalliipgu.Dongsanjuyuso (동산리입구.동산주유소)
  17. Dundeok2Ri (둔덕2리)
  18. Seondongniipgu.Yonghak (선동리입구.용학)
  19. Dundeok1Ri (둔덕1리)
  20. Seonaebaji (서내바지)
  21. Baeyanggul (배양굴)
  22. Hwari (화리)
  23. Chohyeonsamgeori.Sicho (초현삼거리.시초)
  24. Cheonbanggul (천방굴)
  25. Sinnongso (신농소)
  26. Munsanjeongnyuso (문산정류소)
  27. Myeonggok (명곡)
  28. Huam2Ri (후암2리)
  29. Jwasumoe.Seopaljiipgu (좌수뫼.서팔지입구)
  30. Hwangguripgu (황굴입구)
  31. Eungongnihoegwan (은곡리회관)
  32. Hansil (한실)
  33. Eunjeongni (은적리)
  34. Gadeoksamgeori.Oyanggol (가덕삼거리.오양골)
  35. Gadeok (가덕)
  36. Jindong (진동)
  37. Nongsusanmuryutongsenteo (농수산물유통센터)
  38. Namchon3Ri (남촌3리)
  39. Hongsanmyeonhaengjeongbokjisenteo (홍산면행정복지센터)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.