Seocheongun (서천군) xe buýt 803Ha (803하): chuyến đầu / cuối

Seocheongun (서천군) xe buýt 803Ha (803하): chuyến đầu / cuối

803Ha (803하): Seokcheon.Yulligongyongjuchajang (석천.율리공용주차장) ↔ Seocheonteomineol (서천터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSeokcheon.Yulligongyongjuchajang (석천.율리공용주차장) → Seocheonteomineol (서천터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:00
Chuyến cuối từ điểm đầu06:00
Giãn cách chuyến8 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seocheonteomineol (서천터미널)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Seokcheon.Yulligongyongjuchajang (석천.율리공용주차장)
  2. Seongsalli.Yullibogeonso (성산리.율리보건소)
  3. Pyeongjeon.Singi (평전.신기)
  4. Jageunjeokgul (작은적굴)
  5. Singeomni (신검리)
  6. Sotdongmae (솟동매)
  7. Rangpyeongni (랑평리)
  8. Jongcheon1Ri.Jongcheonsyupeo (종천1리.종천슈퍼)
  9. Yangjitteum.Jongcheon3Ri (양지뜸.종천3리)
  10. Bunaechodeunghakgyoipgu (부내초등학교입구)
  11. Dangjeong3Ri (당정3리)
  12. Bokjigwan.Bokjimaeuripgu (복지관.복지마을입구)
  13. Janggu3Ri.Jangguji (장구3리.장구지)
  14. Seocheonjangnyesikjang (서천장례식장)
  15. Jongcheonmyeonhaengjeongbokjisenteo (종천면행정복지센터)
  16. Hwasan.Sancheolliipgu (화산.산천리입구)
  17. Guamniipgu (구암리입구)
  18. Bohunhoegwan.Koarucheonnyeonga (보훈회관.코아루천년가)
  19. Seohaebyeongwon.Sagokyumeonsia (서해병원.사곡휴먼시아)
  20. Chukyeop.Seanyakguk (축협.세안약국)
  21. Jeonhwaguk.Seocheonhwawon (전화국.서천화원)
  22. Seocheonteukwasijang (서천특화시장)
  23. Seocheonnonghyeop.Bomuimaeul (서천농협.봄의마을)
  24. Seocheonteomineol (서천터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.