Seongnamsi (성남시) xe buýt 602-1B: chuyến đầu / cuối

Seongnamsi (성남시) xe buýt 602-1B: chuyến đầu / cuối

602-1B: Pangyoyeokseopyeon (판교역서편) ↔ Sillikonpakeu.Samseongjunggongeop (실리콘파크.삼성중공업)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiPangyoyeokseopyeon (판교역서편) → Sillikonpakeu.Samseongjunggongeop (실리콘파크.삼성중공업)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:55
Chuyến cuối từ điểm đầu19:10
Chuyến đầu từ điểm cuối07:10
Chuyến cuối từ điểm cuối19:20
Giãn cách chuyến3–6 phút
Đơn vị vận hànhSeongnam-Seongnamgyotong (성남-성남교통)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sillikonpakeu.Samseongjunggongeop (실리콘파크.삼성중공업)

Trạm dừng xe buýt (8)
  1. Pangyoyeokseopyeon (판교역서편)
  2. Dongangyo (동안교)
  3. Enssi.Allaep (엔씨.안랩)
  4. Hseukweeo.Samhwanhaipekseu (H스퀘어.삼환하이펙스)
  5. Botdeuryukgyo (봇들육교)
  6. Inobaelli.Poseukodx (이노밸리.포스코DX)
  7. Ujugongwon.Koseumaekseu (우주공원.코스맥스)
  8. Sillikonpakeu.Samseongjunggongeop (실리콘파크.삼성중공업)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Pangyoyeokseopyeon (판교역서편)

Trạm dừng xe buýt (9)
  1. Pangyopdcc.Nshomsyoping (판교PDCC.NS홈쇼핑)
  2. Skpeullaenit.Pangyodijiteolsenteo (SK플래닛.판교디지털센터)
  3. Yurakopeoreisyeon.Skkemikal (유라코퍼레이션.SK케미칼)
  4. Hseukweeo.Samhwanhaipekseu (H스퀘어.삼환하이펙스)
  5. Enssi.Allaep (엔씨.안랩)
  6. Pangyoyeokbukpyeon (판교역북편)
  7. Pangyoyeokdongpyeon (판교역동편)
  8. Pangyoyeongnampyeon (판교역남편)
  9. Pangyoyeokseopyeon (판교역서편)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.