Seongnamsi (성남시) xe buýt 7: chuyến đầu / cuối

Seongnamsi (성남시) xe buýt 7: chuyến đầu / cuối

7: Sangdaewon1Donghaengjeongbokjisenteo (상대원1동행정복지센터) ↔ Sinheungyeok4Beonchulgu(Maeul) (신흥역4번출구(마을))

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiSangdaewon1Donghaengjeongbokjisenteo (상대원1동행정복지센터) → Sinheungyeok4Beonchulgu(Maeul) (신흥역4번출구(마을))
Chuyến đầu từ điểm đầu06:00
Chuyến cuối từ điểm đầu23:30
Chuyến đầu từ điểm cuối06:00
Chuyến cuối từ điểm cuối23:55
Giãn cách chuyến8–10 phút
Đơn vị vận hànhSeongnam-Yeongsanggyotong (성남-영상교통)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sinheungyeok4Beonchulgu(Maeul) (신흥역4번출구(마을))

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Sangdaewon1Donghaengjeongbokjisenteo (상대원1동행정복지센터)
  2. Seongsimgyohoe (성심교회)
  3. Hangugyutong (한국유통)
  4. Sangdaewon1Dongbokjihoegwan (상대원1동복지회관)
  5. Chungnamsangsa (충남상사)
  6. Jungwonchodeunghakgyojeongmun (중원초등학교정문)
  7. Jungwonchodeunghakgyohumun (중원초등학교후문)
  8. Sangdaewon3Dongjigudae (상대원3동지구대)
  9. Sangdaewon3Donghaengjeongbokjisenteo (상대원3동행정복지센터)
  10. Saemaeulgeumgo (새마을금고)
  11. Geumsangchodeunghakgyo.Epyeonhansesanggeumbitgeurangmejong3Danjihumun (금상초등학교.e편한세상금빛그랑메종3단지후문)
  12. Seongnamjungwongyeongchalseo.Epyeonhansesanggeumbitgeurangmejong5Danjihumun (성남중원경찰서.e편한세상금빛그랑메종5단지후문)
  13. Hwangsongmaeurapateu (황송마을아파트)
  14. Daewonjung.Geumgwangjung (대원중.금광중)
  15. Hanyangsujainseongnammakeubyu.Hwangsonggeiteuboljang (한양수자인성남마크뷰.황송게이트볼장)
  16. Hawonchodeunghakgyo (하원초등학교)
  17. Singudaehak (신구대학)
  18. Singudaehak.Hyanggunhoegwan (신구대학.향군회관)
  19. Geumgwang1.2Donghaengjeongbokjisenteo.Jungwoneorinidoseogwan (금광1.2동행정복지센터.중원어린이도서관)
  20. Yeongwonmuyeok (영원무역)
  21. Dandaeogeori (단대오거리역(마을))
  22. Dandaeogeoriyeok.Seibeujon.Seongnamsibangmulgwan (단대오거리역.세이브존.성남시박물관)
  23. Seongnamucheguk(Maeul) (성남우체국(마을))
  24. Sinheungyeok4Beonchulgu(Maeul) (신흥역4번출구(마을))

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangdaewon1Donghaengjeongbokjisenteo (상대원1동행정복지센터)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Sinheungyeok.Jonghapsijang(Maeul) (신흥역.종합시장(마을))
  2. Seongnamucheguk (성남우체국)
  3. Dandaeogeoriyeok.Seongnamsibangmulgwan (단대오거리역.성남시박물관)
  4. Dandaesyoping (단대쇼핑)
  5. Geumgwang1.2Donghaengjeongbokjisenteo.Jungwoneorinidoseogwan (금광1.2동행정복지센터.중원어린이도서관)
  6. Singudaehak.Hyanggunhoegwan (신구대학.향군회관)
  7. Hawonchodeunghakgyo.Singudaehak (하원초등학교.신구대학)
  8. Hwangsonggeiteuboljang (황송게이트볼장)
  9. Daewonjung.Geumgwangjung (대원중.금광중)
  10. Hwangsongmaeurapateu (황송마을아파트)
  11. Seongnamjungwongyeongchalseo.Epyeonhansesanggeumbitgeurangmejong5Danjihumun (성남중원경찰서.e편한세상금빛그랑메종5단지후문)
  12. Geumsangchodeunghakgyo.Epyeonhansesanggeumbitgeurangmejong3Danjihumun (금상초등학교.e편한세상금빛그랑메종3단지후문)
  13. Maeiryutong (매일유통)
  14. Sangdaewon3Donghaengjeongbokjisenteo (상대원3동행정복지센터)
  15. Sangdaewon3Dongjigudae (상대원3동지구대)
  16. Jungwonchodeunghakgyohumun (중원초등학교후문)
  17. Jungwonchodeunghakgyojeongmun (중원초등학교정문)
  18. Joripsikjuchajang (조립식주차장)
  19. Gongyeongjuchajangap (공영주차장앞)
  20. Kasenteo (카센터)
  21. Dasomyuchiwonap (다솜유치원앞)
  22. Daewonjigudaeyeop (대원지구대옆)
  23. Sangdaewon1Donghaengjeongbokjisenteo (상대원1동행정복지센터)

7: Bobaseuginyeombyeongwon (보바스기념병원) ↔ Seouldaebyeongwon (서울대병원)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiBobaseuginyeombyeongwon (보바스기념병원) → Seouldaebyeongwon (서울대병원)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:00
Chuyến cuối từ điểm đầu23:30
Chuyến đầu từ điểm cuối06:00
Chuyến cuối từ điểm cuối23:25
Thứ BảyChuyến đầu 06:00 · Chuyến cuối 23:00
Chủ nhật / ngày lễChuyến đầu 06:00 · Chuyến cuối 23:00
Giãn cách chuyến10–15 phút
Đơn vị vận hànhSeongnam-Daeilgyotong (성남-대일교통)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seouldaebyeongwon (서울대병원)

Trạm dừng xe buýt (10)
  1. Bobaseuginyeombyeongwon (보바스기념병원)
  2. Bobaseubyeongwon (보바스병원)
  3. Royallaengjang (로얄냉장)
  4. Migeumyeok.2001Aullet (미금역.2001아울렛)
  5. Migeumyeok3Beonchulgu(Maeul) (미금역3번출구(마을))
  6. Sinwonapateu (신원아파트)
  7. Jugong5Danji (주공5단지)
  8. Bulgokgodeunghakgyo (불곡고등학교)
  9. Seouldaehakgyobyeongwon (서울대학교병원)
  10. Seouldaebyeongwon (서울대병원)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Bobaseuginyeombyeongwon (보바스기념병원)

Trạm dừng xe buýt (11)
  1. Seouldaehakgyobyeongwon (서울대학교병원)
  2. Bulgokgodeunghakgyo (불곡고등학교)
  3. Bulgokjung.Cheonggubilla(Maeul) (불곡중.청구빌라(마을))
  4. Jugong5Danji (주공5단지)
  5. Migeumchodeunghakgyo (미금초등학교)
  6. Daeu.Rotdeapateusangga (대우.롯데아파트상가)
  7. Migeumyeok.Nonghyeop.2001Aullet (미금역.농협.2001아울렛)
  8. Migeumyeok.2001Aullet (미금역.2001아울렛)
  9. Royallaengjang (로얄냉장)
  10. Heritiji (헤리티지)
  11. Bobaseuginyeombyeongwon (보바스기념병원)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.