Seongnamsi (성남시) xe buýt 8806: chuyến đầu / cuối

Seongnamsi (성남시) xe buýt 8806: chuyến đầu / cuối

8806: Incheon Bus Terminal (인천터미널) ↔ Seongnamteomineol(Imsiseungchajang) (성남터미널(임시승차장))

Loại tuyếnXe khách liên tỉnh
Điểm đầu → điểm cuốiIncheon Bus Terminal (인천터미널) → Seongnamteomineol(Imsiseungchajang) (성남터미널(임시승차장))
Chuyến đầu từ điểm đầu07:35
Chuyến cuối từ điểm đầu18:55
Chuyến đầu từ điểm cuối05:50
Chuyến cuối từ điểm cuối20:05
Giãn cách chuyến20 phút
Đơn vị vận hànhSioe-Daewongosok (시외-대원고속)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seongnamteomineol(Imsiseungchajang) (성남터미널(임시승차장))

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Incheon Bus Terminal (인천터미널)
  2. Namdongicjinip(Gyeongyu) (남동IC진입(경유))
  3. Seochangjc(Gyeongyu) (서창JC(경유))
  4. Sincheonic(Gyeongyu) (신천IC(경유))
  5. Anhyeonjc(Gyeongyu) (안현JC(경유))
  6. Dorijc(Gyeongyu) (도리JC(경유))
  7. Jonamjc(Gyeongyu) (조남JC(경유))
  8. Sanbonic(Gyeongyu) (산본IC(경유))
  9. Pyeongchonic(Gyeongyu) (평촌IC(경유))
  10. Haguijc(Gyeongyu) (학의JC(경유))
  11. Cheonggyeteoneolchurip(Gyeongyu) (청계터널출입(경유))
  12. Pangyojc(Gyeongyu) (판교JC(경유))
  13. Seongnamicchurip(Gyeongyu) (성남IC출입(경유))
  14. Moran (모란역(공항.시외버스))
  15. Seongnamteomineol(Imsiseungchajang) (성남터미널(임시승차장))

Trạm dừng xe buýt · Hướng Incheon Bus Terminal (인천터미널)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Tancheolloipgugyocharo(Gyeongyu) (탄천로입구교차로(경유))
  2. Tancheonic(Gyeongyu) (탄천IC(경유))
  3. Moran (모란역(광역.시외버스))
  4. Seongnamicjinip(Gyeongyu) (성남IC진입(경유))
  5. Pangyojc(Gyeongyu) (판교JC(경유))
  6. Cheonggyeteoneoljinip(Gyeongyu) (청계터널진입(경유))
  7. Haguijc(Gyeongyu) (학의JC(경유))
  8. Pyeongchonic(Gyeongyu) (평촌IC(경유))
  9. Sanbonic(Gyeongyu) (산본IC(경유))
  10. Jonamjc(Gyeongyu) (조남JC(경유))
  11. Dorijc(Gyeongyu) (도리JC(경유))
  12. Anhyeonjc(Gyeongyu) (안현JC(경유))
  13. Sincheonic(Gyeongyu) (신천IC(경유))
  14. Seochangjc(Gyeongyu) (서창JC(경유))
  15. Namdongicchurip(Gyeongyu) (남동IC출입(경유))
  16. Incheon Bus Terminal (인천터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.