Seongnamsi (성남시) xe buýt Bandi3 (반디3): chuyến đầu / cuối

Seongnamsi (성남시) xe buýt Bandi3 (반디3): chuyến đầu / cuối

Bandi3 (반디3): Moranyeok2.3Beonchulgu (모란역2.3번출구) ↔ Sagimakgol (사기막골)

Loại tuyếnXe buýt ghế ngồi chạy thẳng
Điểm đầu → điểm cuốiMoranyeok2.3Beonchulgu (모란역2.3번출구) → Sagimakgol (사기막골)
Chuyến đầu từ điểm đầu23:00
Chuyến cuối từ điểm đầu05:00
Chuyến đầu từ điểm cuối23:40
Chuyến cuối từ điểm cuối05:40
Đơn vị vận hànhDaewonbeoseu (대원버스)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sagimakgol (사기막골)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Moranyeok2.3Beonchulgu (모란역2.3번출구)
  2. Moranyeok.Moransijangipgu.Pungsaengjunggogyo (모란역.모란시장입구.풍생중고교)
  3. Jungwongucheong (중원구청)
  4. Jeirapateu.Hyeondaeapateu.Jungwondoseogwan (제일아파트.현대아파트.중원도서관)
  5. Hadaewonsijang (하대원시장)
  6. Hadaewondonghaengjeongbokjisenteo.Yeongseongjung.Geomdancho (하대원동행정복지센터.영성중.검단초)
  7. Ateunbilhumun.Seongnamtekeunogwahakgo (아튼빌후문.성남테크노과학고)
  8. Ateunbirapateu.Jungwonyuseusenteo (아튼빌아파트.중원유스센터)
  9. Daesangdellihaim (대상델리하임)
  10. Daewonsageori (대원사거리)
  11. Sangdaewon1Donghaengjeongbokjisenteo (상대원1동행정복지센터)
  12. Gongdanbonbu.Syani (공단본부.샤니)
  13. Goryeodangsageori (고려당사거리)
  14. Gongdanogeori.Gongdanjuyuso (공단오거리.공단주유소)
  15. Seutatawo.Dongbangnental (스타타워.동방렌탈)
  16. Botonggoldongyanggongeopsa (보통골동양공업사)
  17. Yetgeullojajonghapbokjigwan (옛근로자종합복지관)
  18. Gungjeonapateu.Seongjiapateu (궁전아파트.성지아파트)
  19. Jadongchageomsaso.Sanseongapateu (자동차검사소.산성아파트)
  20. Sagimakgol (사기막골)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Moranyeok2.3Beonchulgu (모란역2.3번출구)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Yeongwonmuyeok (영원무역)
  2. Jadongchageomsaso.Sanseongapateu (자동차검사소.산성아파트)
  3. Gungjeonapateu.Seongjiapateu (궁전아파트.성지아파트)
  4. Yetgeullojajonghapbokjigwan (옛근로자종합복지관)
  5. Botonggoldongyanggongeopsa (보통골동양공업사)
  6. Seutatawo.Dongbangnental (스타타워.동방렌탈)
  7. Gongdanogeori.Gongdanjuyuso (공단오거리.공단주유소)
  8. Goryeodangsageori (고려당사거리)
  9. Gongdanbonbu.Syani (공단본부.샤니)
  10. Sangdaewon1Donghaengjeongbokjisenteo (상대원1동행정복지센터)
  11. Daewonteoneorapsageori (대원터널앞사거리)
  12. Seongnamjaiapateu (성남자이아파트)
  13. Daehachodeunghakgyo.Jungwonyuseusenteo (대하초등학교.중원유스센터)
  14. Ateunbilhumun (아튼빌후문)
  15. Hadaewondonghaengjeongbokjisenteo.Yeongseongjung.Geomdancho (하대원동행정복지센터.영성중.검단초)
  16. Hyeondaeapateu.Jungwondoseogwan (현대아파트.중원도서관)
  17. Jungwongucheong (중원구청)
  18. Pungsaenggodeunghakgyo.Pungsaengjunghakgyo (풍생고등학교.풍생중학교)
  19. Moran (모란역(광역.시외버스))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.