Seosansi (서산시) xe buýt 453: chuyến đầu / cuối

Seosansi (서산시) xe buýt 453: chuyến đầu / cuối

453: Yongjang1Ri (용장1리) ↔ Haemisioebeoseujeongnyuso (해미시외버스정류소)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiYongjang1Ri (용장1리) → Haemisioebeoseujeongnyuso (해미시외버스정류소)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:45
Chuyến cuối từ điểm đầu19:45

Trạm dừng xe buýt · Hướng Haemisioebeoseujeongnyuso (해미시외버스정류소)

Trạm dừng xe buýt (27)
  1. Yongjang1Ri (용장1리)
  2. Yongjang1Ri (용장1리)
  3. Yongjang1Ri (용장1리)
  4. Galsalli (갈산리)
  5. Daecheoljunghakgyo (대철중학교)
  6. Galsan3Ri (갈산3리)
  7. Sojung1Ri (소중1리)
  8. Taebongni (태봉리)
  9. Taebongni (태봉리)
  10. Taebongni (태봉리)
  11. Yonghyeon1Ri (용현1리)
  12. Wonbeolli (원벌리)
  13. Geoseong1Ri (거성1리)
  14. Surinmogyoyangwon (수린목요양원)
  15. Unsinchodeunghakgyo (운신초등학교)
  16. Sinchangni.Gaesimsa (신창리.개심사)
  17. Samsong2Ri (삼송2리)
  18. Samsong2Ri (삼송2리)
  19. Samsongni (삼송리)
  20. Samsongni (삼송리)
  21. Samsongni (삼송리)
  22. Ohangni (오학리)
  23. Haemihyanggyo (해미향교)
  24. Ohangni (오학리)
  25. Seosangodeunghakgyo (서산고등학교)
  26. Haemiucheguk (해미우체국)
  27. Haemisioebeoseujeongnyuso (해미시외버스정류소)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.