Seoul (서울) xe buýt 1129: chuyến đầu / cuối

Seoul (서울) xe buýt 1129: chuyến đầu / cuối

1129: Sanggye8Dong (상계8동) ↔ Changdong (창동역)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiSanggye8Dong (상계8동) → Changdong (창동역)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:00
Chuyến cuối từ điểm đầu23:30
Giãn cách chuyến25 phút
Đơn vị vận hànhSamhwasangun (삼화상운)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Changdong (창동역)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Sanggyehyeondae2Chaapateu (상계현대2차아파트)
  2. Sanggyeongchodeunghakgyo (상경초등학교)
  3. Sanggyejugong15Danji (상계주공15단지)
  4. Madeul (마들역)
  5. Sanggye10Dongjuminsenteo.Jugong7Danji (상계10동주민센터.주공7단지)
  6. Sanggyejugong7Danji.Gwangnimgyohoeap (상계주공7단지.광림교회앞)
  7. Ongokjunghakgyo.Nowonjungangdoseogwan (온곡중학교.노원중앙도서관)
  8. Sanggyechodeunghakgyo (상계초등학교)
  9. Nowonyeok9Beonchulgu (노원역9번출구)
  10. Nowongucheong (노원구청)
  11. Changdongnonghyeommullyusenteo (창동농협물류센터)
  12. Changdongyeok1Beonchulgu(Nowonbangmyeon) (창동역1번출구(노원방면))

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sanggye8Dong (상계8동)

Trạm dừng xe buýt (10)
  1. Changdongnonghyeommullyusenteo (창동농협물류센터)
  2. Nowongucheong (노원구청)
  3. Nowonyeok1Beonchulgu (노원역1번출구)
  4. Sanggyechodeunghakgyo (상계초등학교)
  5. Ongokjunghakgyo.Nowonjungangdoseogwan (온곡중학교.노원중앙도서관)
  6. Sanggye10Dongucheguk (상계10동우체국)
  7. Sanggyejugong9Danji (상계주공9단지)
  8. Madeul (마들역)
  9. Sanggyejugong14Danji (상계주공14단지)
  10. Sanggyeongchodeunghakgyo.Sanggyehyeondae3Chaapateu (상경초등학교.상계현대3차아파트)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.