Seoul (서울) xe buýt 1142: chuyến đầu / cuối

Seoul (서울) xe buýt 1142: chuyến đầu / cuối

1142: Junggyebondong (중계본동) ↔ Changdong (창동역)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiJunggyebondong (중계본동) → Changdong (창동역)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:00
Chuyến cuối từ điểm đầu00:00
Giãn cách chuyến8 phút
Đơn vị vận hànhHeunganunsu (흥안운수)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Changdong (창동역)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Junggyebondongjongjeom (중계본동종점)
  2. Nowonucheguk (노원우체국)
  3. Junggyebondongjuminsenteo (중계본동주민센터)
  4. Junggyejugong6Danjisangga (중계주공6단지상가)
  5. Junggyejugong6Danji (중계주공6단지)
  6. Eunhaengsageori (은행사거리)
  7. Junggye1Dongjuminsenteo (중계1동주민센터)
  8. Junggyejugong4Danji (중계주공4단지)
  9. Junggyejugong2Danji (중계주공2단지)
  10. Sanggyeyeok3Beonchulgu (상계역3번출구)
  11. Sanggyejungangsijangipgu (상계중앙시장입구)
  12. Sanggye2Dongjuminsenteo (상계2동주민센터)
  13. Nowonyeok9Beonchulgu (노원역9번출구)
  14. Nowongucheong (노원구청)
  15. Changdongnonghyeommullyusenteo (창동농협물류센터)
  16. Changdongyeok1Beonchulgu(Nowonbangmyeon) (창동역1번출구(노원방면))

Trạm dừng xe buýt · Hướng Junggyebondong (중계본동)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Changdongnonghyeommullyusenteo (창동농협물류센터)
  2. Nowongucheong (노원구청)
  3. Nowonyeok1Beonchulgu (노원역1번출구)
  4. Sanggye2Dongjuminsenteo (상계2동주민센터)
  5. Sanggyejungangsijangipgu (상계중앙시장입구)
  6. Sanggyeyeok3Beonchulgu (상계역3번출구)
  7. Junggyejugong3Danji (중계주공3단지)
  8. Junggyejugong4Danji (중계주공4단지)
  9. Junggye1Dongjuminsenteo (중계1동주민센터)
  10. Eunhaengsageori (은행사거리)
  11. Daerimbyeoksanapateu (대림벽산아파트)
  12. Junggyejugong7Danji (중계주공7단지)
  13. Nowonucheguk (노원우체국)
  14. Junggyebondongjongjeom (중계본동종점)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.