Seoul (서울) xe buýt 1226: chuyến đầu / cuối

Seoul (서울) xe buýt 1226: chuyến đầu / cuối

1226: Wolgokjunghakgyo (월곡중학교) ↔ Gyeongdongsijang (경동시장)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiWolgokjunghakgyo (월곡중학교) → Gyeongdongsijang (경동시장)
Chuyến đầu từ điểm đầu04:30
Chuyến cuối từ điểm đầu22:40
Giãn cách chuyến36 phút
Đơn vị vận hànhHeunganunsu (흥안운수)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gyeongdongsijang (경동시장)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Wolgokjunghakgyo (월곡중학교)
  2. Hangukgwahakgisuryeonguwonipgu (한국과학기술연구원입구)
  3. Daenongbillaap (대농빌라앞)
  4. Wolgok2Shbirapateu (월곡2SH빌아파트)
  5. Wolgoksyanggeurebirapateu (월곡샹그레빌아파트)
  6. Gukbangyeonguwon (국방연구원)
  7. Sejongdaewangginyeomgwan (세종대왕기념관)
  8. Yeonghwiwonsageori.(Gu)Hongneungsageori (영휘원사거리.(구)홍릉사거리)
  9. Dongdaemungyeongchalseo (동대문경찰서)
  10. Hyeondaekoa (현대코아)
  11. Cheongnyangnicheonggwamuldomaesijang (청량리청과물도매시장)
  12. Gyeongdongsijangap (경동시장앞)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Wolgokjunghakgyo (월곡중학교)

Trạm dừng xe buýt (11)
  1. Dongdaemunjungangsaemaeulgeumgo (동대문중앙새마을금고)
  2. Dongdaemungyeongchalseo (동대문경찰서)
  3. Yeonghwiwonsageori.(Gu)Hongneungsageori (영휘원사거리.(구)홍릉사거리)
  4. Sejongdaewangginyeomgwan (세종대왕기념관)
  5. Gukbangyeonguwon (국방연구원)
  6. Wolgoksyanggeurebirapateu (월곡샹그레빌아파트)
  7. Jongwol2Gyo (종월2교)
  8. Wolgongnaemiallunabaelli (월곡래미안루나밸리)
  9. Wolgok(Dongduk Women's Univ.) (월곡역)
  10. Dongdeogyeodaeap (동덕여대앞)
  11. Sangwolgogyeok.Hangukgwahakgisuryeonguwon (상월곡역.한국과학기술연구원)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.