Seoul (서울) xe buýt 6003: chuyến đầu / cuối

Seoul (서울) xe buýt 6003: chuyến đầu / cuối

6003: Incheongonghang (인천공항) ↔ Daerim(Gurogu Office) (대림역)

Loại tuyếnXe buýt sân bay
Điểm đầu → điểm cuốiIncheongonghang (인천공항) → Daerim(Gurogu Office) (대림역)
Chuyến đầu từ điểm đầu04:20
Chuyến cuối từ điểm đầu23:10
Giãn cách chuyến20 phút
Đơn vị vận hànhGonghangnimujin (공항리무진)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daerim(Gurogu Office) (대림역)

Trạm dừng xe buýt (27)
  1. Incheongonghangt2-B1Cheung (인천공항T2-B1층)
  2. Incheongonghang1Cheungipgukjang (인천공항1층입국장)
  3. Gsjuyuso(Gasang) (GS주유소(가상))
  4. Gonghangipgujc (공항입구JC)
  5. Yeongjongdaegyo (영종대교)
  6. Bugincheonic (북인천IC)
  7. Singonghangtg(Gasang) (신공항TG(가상))
  8. Noojijc(Gasang) (노오지JC(가상))
  9. Gimpogonghanggukjeseon (김포공항국제선)
  10. Gimpogonghanggungnaeseon(4Beonhom) (김포공항국내선(4번홈))
  11. Songjeong (송정역)
  12. Magok (마곡역)
  13. Magokdongnosageori (마곡동로사거리)
  14. Balsan (발산역)
  15. Hangukgaseugisulgongsa (한국가스기술공사)
  16. Kbsseupocheuwoldeu (KBS스포츠월드)
  17. Gangseogucheongsageori.Seouldijiteoldaehakgyo (강서구청사거리.서울디지털대학교)
  18. Deungchonjunghakgyo.Hangugimeopjinheungwon (등촌중학교.한국임업진흥원)
  19. Gangseoguuihoe (강서구의회)
  20. Daeilgodeunghakgyo (대일고등학교)
  21. Mokdongsageori (목동사거리)
  22. Mokdong (목동역)
  23. Galsanchodeunghakgyo (갈산초등학교)
  24. Gurogonggusangga (구로공구상가)
  25. Guro (구로역(NC백화점))
  26. Gurogucheong (구로구청)
  27. Daerim(Gurogu Office) (대림역)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Incheongonghang (인천공항)

Trạm dừng xe buýt (27)
  1. Daerim(Gurogu Office) (대림역)
  2. Gurogucheong (구로구청)
  3. Guro (구로역(NC백화점))
  4. Gurogonggusangga (구로공구상가)
  5. Galsanchodeunghakgyo (갈산초등학교)
  6. Mokdong (목동역)
  7. Hongikbyeongwonmokdonggwan (홍익병원목동관)
  8. Daeilgodeunghakgyo (대일고등학교)
  9. Gangseoguuihoe (강서구의회)
  10. Deungchonjunghakgyo.Baekseokchodeunghakgyo (등촌중학교.백석초등학교)
  11. Gangseogucheongsageori.Seouldijiteoldaehakgyo (강서구청사거리.서울디지털대학교)
  12. Kbsseupocheuwoldeu (KBS스포츠월드)
  13. Hangukgaseugisulgongsa (한국가스기술공사)
  14. Balsan (발산역)
  15. Magokdongnosageori (마곡동로사거리)
  16. Magok (마곡역)
  17. Songjeong (송정역)
  18. Gimpogonghanggukjeseon (김포공항국제선)
  19. Gimpogonghanggungnaeseon(7Beonhom) (김포공항국내선(7번홈))
  20. Noojijc(Gasang) (노오지JC(가상))
  21. Singonghangtg(Gasang) (신공항TG(가상))
  22. Bugincheonic (북인천IC)
  23. Yeongjongdaegyo(Gasang) (영종대교(가상))
  24. Gonghangipgujc (공항입구JC)
  25. Gsjuyuso(Gasang) (GS주유소(가상))
  26. Incheongonghangt1-3Cheung (인천공항T1-3층)
  27. Incheongonghangt2-3Cheung (인천공항T2-3층)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.